Răng sứ bị vỡ, mẻ phải làm sao? Có trám được không?
Tôi bọc răng sứ được khoảng bốn năm. Gần đây, một răng cửa bị mẻ ở cạnh, chưa đau nhưng hơi sắc và mất thẩm mỹ. Răng sứ bị mẻ có trám lại được không, chi phí bao nhiêu hay tôi phải thay mão mới?
- Giám đốc Hệ thống Nha khoa Smile One
- Giấy phép hành nghề số 0002376/BN – CCHN do Sở Y tế Bắc Ninh cấp
- Hơn 22.000 khách hàng niềng răng
- Hơn 15.000 khách hàng trồng răng Implant
- Hơn 14.000 khách hàng làm răng sứ – Veneer
- Gần 9.000 khách hàng sử dụng dịch vụ nha khoa tổng quát
Được giải đáp bởi ThS.BS Nguyễn Tuấn Dương – Giám đốc Hệ thống Nha khoa Smile One.
Răng sứ bị mẻ không thể trám bằng vật liệu thông thường. Vết mẻ rất nhỏ có thể mài, đánh bóng vì mão vẫn còn nguyên cấu trúc; vết vỡ lớn, lộ cùi hoặc ảnh hưởng ăn nhai phải tháo và bọc lại. Tuy nhiên, răng thật bị sâu, gãy hoặc viêm tủy cần được điều trị trước.
- Mẻ rất nhỏ, mão còn chắc: mài láng và đánh bóng.
- Mẻ nhỏ lớp sứ phủ: có thể sửa bằng composite chuyên dụng.
- Vỡ lớn, nứt sâu hoặc lộ cùi: thường phải làm mão mới.
- Chi phí xử lý dao động từ khoảng 100.000 đồng đến 15 triệu đồng/răng tùy phương án.
- Không tự dùng keo hoặc vật liệu tại nhà để dán răng sứ.

Răng sứ bị mẻ cần kiểm tra mức độ tổn thương để lựa chọn phương pháp xử lý
1. Cần làm gì ngay khi phát hiện răng sứ bị vỡ?
Răng sứ bị vỡ cần được ngừng sử dụng bên tổn thương và kiểm tra trong 24–48 giờ. Xử lý sớm giúp hạn chế vết nứt lan rộng vì lực nhai tiếp tục có thể làm mão vỡ thêm; tuy nhiên, đau nhiều, sưng, chảy máu hoặc răng lung lay cần được khám trong ngày.
Chị Khánh Linh nên thực hiện ngay những việc sau:
- Ngừng nhai bên răng bị mẻ: Tránh tạo thêm lực lên phần sứ đã suy yếu.
- Chuyển sang thức ăn mềm: Tạm thời không ăn xương, sụn, hạt cứng, càng cua hoặc đá lạnh.
- Súc miệng nhẹ: Làm sạch mảnh vụn và thức ăn quanh răng.
- Giữ lại mảnh sứ: Đặt trong hộp sạch để bác sĩ kiểm tra.
- Che cạnh sắc: Có thể dùng sáp nha khoa để tránh cứa vào lưỡi hoặc má.
- Không cắn thử: Việc cắn để kiểm tra độ chắc có thể làm vết nứt rộng hơn.
Tuyệt đối không dùng keo 502, keo dán móng hoặc vật liệu không rõ nguồn gốc để dán mão. Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ cảnh báo việc tự sửa răng tại nhà có thể làm tổn thương răng và nướu. www.mouthhealthy.org
Các dấu hiệu cần khám trong ngày gồm:
- Đau nhức tăng dần.
- Sưng nướu hoặc sưng mặt.
- Chảy máu quanh răng.
- Mão sứ lung lay.
- Không thể cắn bình thường.
- Nhìn thấy răng thật bên trong.
- Răng vỡ sau chấn thương mạnh.

Mẻ nhỏ, mẻ lớp sứ phủ và vỡ lớn có phương án phục hồi khác nhau
2. Răng sứ bị mẻ được xử lý theo mức độ nào?
Mức độ mẻ quyết định răng sứ được đánh bóng, sửa bảo tồn hay phải làm lại. Mẻ rất nhỏ chỉ cần mài láng; mẻ lớp sứ phủ có thể sửa chuyên dụng; vỡ lớn hoặc nứt sâu phải thay mão vì phục hình không còn chịu lực ổn định. Tuy nhiên, bác sĩ còn phải kiểm tra vị trí vết mẻ, khớp cắn và răng trụ.
| Tình trạng | Dấu hiệu | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Mẻ bề mặt rất nhỏ | Cạnh ráp, không đau, mão chắc | Mài láng, đánh bóng |
| Mẻ nhỏ lớp sứ phủ | Khuyết một góc, lõi còn nguyên | Sửa composite chuyên dụng |
| Vỡ lớn, nứt sâu | Lộ sườn, đau, cộm, khó nhai | Tháo và làm mão mới |
| Bong cả mão | Mão rơi nhưng chưa vỡ | Gắn lại hoặc làm mới |
| Hỏng răng trụ | Sâu, gãy cùi, viêm tủy | Điều trị răng thật trước |
Mẻ rất nhỏ
Vết mẻ có thể được mài và đánh bóng khi:
- Chỉ nằm trên bề mặt sứ.
- Kích thước thường dưới khoảng 1–2 mm.
- Không có đường nứt lan sâu.
- Không lộ lõi hoặc cùi răng.
- Không ảnh hưởng thẩm mỹ và khớp cắn.
- Mão vẫn sát khít, không lung lay.
Mốc 1–2 mm chỉ mang tính tham khảo. Một vết mẻ nhỏ nằm đúng điểm chịu lực vẫn có thể không phù hợp để mài đơn thuần.
Mẻ nhỏ lớp sứ phủ
Sửa composite chuyên dụng được cân nhắc khi:
- Chỉ mất một phần nhỏ lớp sứ bên ngoài.
- Khung hoặc lõi mão còn nguyên.
- Mão không bị hở.
- Răng trụ không sâu hoặc gãy.
- Vùng mẻ không chịu lực nhai quá lớn.
- Hình thể răng có thể phục hồi mà không làm sai khớp cắn.
Vỡ lớn hoặc nứt sâu
Mão thường phải được làm lại khi:
- Phần sứ bị mất có kích thước lớn.
- Đường nứt kéo dài xuống sát nướu.
- Lộ khung kim loại, lõi Zirconia hoặc cùi răng.
- Mão bị hở hoặc lung lay.
- Răng đau, cộm khi cắn.
- Vết vỡ làm thay đổi khớp cắn.
Healthdirect ghi nhận mão răng có thể gặp các biến chứng như bong, vỡ hoặc gây đau khi không còn vừa khít. Vì vậy, bác sĩ cần kiểm tra cả mão và răng thật trước khi lựa chọn phương án. www.healthdirect.gov.au
Với trường hợp của chị Khánh Linh, việc chưa đau là dấu hiệu tương đối thuận lợi nhưng chưa đủ để kết luận chỉ cần đánh bóng.

Một số vết mẻ nhỏ có thể được sửa bằng vật liệu và kỹ thuật kết nối phù hợp
3. Răng sứ bị mẻ có trám hoặc hàn được không?
Răng sứ bị mẻ không thể trám bằng phương pháp thông thường như răng thật. Một số vết mẻ nhỏ ở lớp sứ phủ có thể sửa bằng composite chuyên dụng vì bề mặt được xử lý bằng hệ thống kết nối phù hợp; tuy nhiên, vùng sửa không bền, chống mài mòn và ổn định màu bằng mão sứ nguyên vẹn.
Vì sao không thể trám như răng thật?
- Trám răng thật tạo liên kết với men và ngà răng.
- Mão sứ có bề mặt nhân tạo đã được nung và hoàn thiện.
- Composite thông thường khó bám bền trên bề mặt sứ trơn.
- Mỗi loại sứ cần quy trình xử lý và chất kết nối riêng.
- Composite và sứ có độ cứng, độ mài mòn khác nhau.
Sửa răng sứ bằng composite như thế nào?
- Làm sạch và cô lập vùng bị mẻ.
- Xác định loại vật liệu của mão.
- Tạo nhám hoặc xử lý bề mặt.
- Sử dụng chất kết nối phù hợp.
- Đắp composite tạo lại hình thể.
- Đánh bóng và kiểm tra khớp cắn.
Một báo cáo lâm sàng trên General Dentistry cho thấy sửa chữa trong miệng có thể là phương án bảo tồn đối với một số mão toàn sứ bị mẻ. Tuy nhiên, quyết định sửa hay thay còn phụ thuộc vật liệu, kích thước tổn thương và độ ổn định của mão. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
Hạn chế của vùng sửa composite
- Có thể đổi màu nhanh hơn sứ.
- Đường nối dễ nhìn thấy ở răng cửa.
- Khả năng chống mài mòn thấp hơn sứ.
- Có nguy cơ bong dưới lực nhai lớn.
- Không xử lý được mão bị hở.
- Không phục hồi hoàn toàn độ bền ban đầu.

Mão sứ bị hở hoặc vỡ lớn có thể làm lộ và ảnh hưởng đến răng thật
4. Trám răng sứ giá bao nhiêu?
Trám hoặc sửa răng sứ bị mẻ bằng composite chuyên dụng có giá tham khảo khoảng 500.000–1.000.000 đồng/răng. Mài láng, đánh bóng vết mẻ nhỏ khoảng 100.000–500.000 đồng; làm mão mới khoảng 800.000–15.000.000 đồng/răng vì chi phí phụ thuộc phương án và vật liệu. Tuy nhiên, điều trị tủy hoặc gia cố cùi được tính riêng.
| Phương án xử lý | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Mài láng, đánh bóng vết mẻ nhỏ | 100.000–500.000 đồng/răng |
| Sửa bằng composite chuyên dụng | 500.000–1.000.000 đồng/răng |
| Làm lại mão sứ kim loại | 800.000–3.500.000 đồng/răng |
| Làm lại mão toàn sứ | 3.500.000–15.000.000 đồng/răng |
| Điều trị cùi hoặc tủy răng | Tính riêng theo tình trạng |
Mức 500.000–1.000.000 đồng/răng là khoảng tham khảo cho sửa composite; đây không phải giá cố định tại Smile One. Một số nha khoa công bố chi phí sửa tạm bằng composite ở khoảng giá này, trong khi giá trám răng thật phổ biến khoảng 150.000–500.000 đồng/răng. Nha Khoa Đông Nam®
Các yếu tố làm chi phí thay đổi gồm:
- Mức độ vỡ: Mẻ nhỏ tốn ít chi phí hơn vỡ lớn.
- Vị trí răng: Răng cửa cần tạo hình và phối màu kỹ hơn.
- Loại sứ: Sứ kim loại, Zirconia, Emax hoặc Lava có đơn giá khác nhau.
- Răng trụ: Sâu răng, viêm tủy hoặc gãy cùi làm phát sinh điều trị.
- Bảo hành: Mão còn bảo hành có thể được hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ.
- Nha khoa thực hiện: Chính sách giá và phạm vi dịch vụ khác nhau.
Bạn có thể tham khảo bảng giá bọc răng sứ tại Smile One để dự trù chi phí nếu phải thay mão. Báo giá cuối cùng chỉ được xác định sau khi kiểm tra mão và răng trụ.
5. Răng sứ bị mẻ có ảnh hưởng đến răng thật không?
Răng sứ bị mẻ có thể gây cạnh sắc, giảm thẩm mỹ và làm đường nứt lan rộng. Khi mão bị hở hoặc lộ cùi, răng thật có nguy cơ sâu, ê buốt và chịu lực bất thường vì lớp bảo vệ không còn nguyên vẹn; tuy nhiên, vết mẻ nông chưa đồng nghĩa răng trụ đã tổn thương.
Vết mẻ nông có thể gây
- Cạnh sắc cứa vào lưỡi hoặc má.
- Bề mặt ráp dễ giữ mảng bám.
- Giảm thẩm mỹ ở răng cửa.
- Thay đổi điểm tiếp xúc giữa hai răng.
- Lan rộng khi tiếp tục chịu lực.
Mão hở hoặc lộ cùi có thể gây
- Mắc thức ăn quanh đường viền.
- Sâu răng bên dưới mão.
- Ê buốt với nóng, lạnh.
- Sưng hoặc chảy máu nướu.
- Đau khi nhai.
- Gãy cùi răng thật.
Nếu vùng cổ răng xuất hiện đường sẫm màu, hôi miệng hoặc chảy máu, cần phân biệt với tình trạng răng sứ bị đen viền nướu.
Khi răng thật đã tổn thương
- Sâu răng: Làm sạch và tái tạo cùi.
- Viêm tủy: Điều trị tủy khi có chỉ định.
- Gãy cùi: Gia cố nếu còn đủ mô răng.
- Nứt chân răng: Đánh giá khả năng bảo tồn.
- Không thể bảo tồn: Cân nhắc nhổ răng và phục hình thay thế.
Không phải cứ mão sứ vỡ là phải điều trị tủy. Điều trị tủy chỉ cần thiết khi tủy răng thật đã viêm hoặc hoại tử.

Lực nhai bất thường, chấn thương và nghiến răng làm tăng nguy cơ nứt vỡ mão sứ
6. Vì sao răng sứ đang sử dụng lại bị vỡ?
Răng sứ bị vỡ chủ yếu do cắn vật cứng, nghiến răng, chấn thương, sai khớp cắn hoặc thiết kế mão chưa phù hợp. Những yếu tố này tạo lực tập trung khiến sứ nứt dần vì vật liệu vẫn có giới hạn chịu lực; tuy nhiên, sâu răng hoặc gãy cùi bên dưới cũng có thể làm mão mất nâng đỡ.
- Cắn vật cứng: Xương, càng cua, đá lạnh và vỏ hạt tạo lực tập trung.
- Dùng răng sai mục đích: Mở chai, xé bao bì hoặc cắt chỉ.
- Nghiến răng: Lực lớn lặp lại làm sứ xuất hiện vết nứt nhỏ.
- Sai khớp cắn: Mão chạm trước khiến một vị trí phải chịu lực quá mức.
- Chấn thương: Va đập hoặc tai nạn có thể làm vỡ cả mão và răng trụ.
- Mão quá mỏng: Không đủ chiều dày tại vùng chịu lực.
- Răng trụ suy yếu: Sâu răng hoặc gãy cùi làm mão mất nâng đỡ.
7. Làm thế nào để hạn chế răng sứ tiếp tục bị mẻ?
Răng sứ được hạn chế nguy cơ mẻ bằng cách tránh vật cứng, điều chỉnh khớp cắn và kiểm soát nghiến răng. Những biện pháp này giảm lực bất thường lên mão vì quá tải là nguyên nhân phổ biến gây vỡ tái phát; tuy nhiên, không có loại sứ nào hoàn toàn không thể nứt.
- Không cắn xương, đá, hạt cứng hoặc càng cua.
- Không dùng răng mở chai và xé bao bì.
- Cắt nhỏ thức ăn cứng trước khi ăn.
- Đeo máng chống nghiến khi có chỉ định.
- Kiểm tra khớp cắn nếu răng thường xuyên cộm.
- Làm sạch vùng tiếp giáp giữa mão và nướu.
- Tái khám khi xuất hiện đau, hôi miệng hoặc lung lay.
Khi phải thay mão, chị Khánh Linh nên lựa chọn vật liệu theo vị trí răng, màu cùi, khớp cắn và ngân sách. Bài so sánh các dòng răng sứ giúp đối chiếu các nhóm sứ phổ biến nhưng không thay thế thăm khám trực tiếp.
8. Câu hỏi thường gặp
Răng sứ bị mẻ nhưng không đau có cần khám không?
Răng sứ bị mẻ nhưng không đau vẫn cần được kiểm tra trong 24–48 giờ. Khám sớm giúp phát hiện đường nứt, mão hở hoặc sai khớp cắn vì những vấn đề này có thể chưa gây đau ngay; tuy nhiên, đau nhiều, sưng hoặc lung lay cần được xử lý trong ngày.
Mão sứ bị rơi có gắn lại được không?
Mão sứ bị rơi có thể gắn lại khi mão còn nguyên, cùi răng khỏe và phục hình vẫn sát khít. Gắn lại giúp tránh chế tác mão mới vì cấu trúc cũ còn sử dụng được; tuy nhiên, mão biến dạng hoặc răng trụ sâu, gãy phải được điều trị và làm lại.
Răng sứ bị mẻ có được bảo hành không?
Răng sứ bị mẻ có thể được bảo hành khi còn thời hạn và nguyên nhân thuộc lỗi vật liệu hoặc chế tác. Phạm vi hỗ trợ khác nhau vì mỗi nha khoa có chính sách riêng; tuy nhiên, tổn thương do tai nạn, cắn vật cứng hoặc nghiến răng có thể bị loại trừ.
Với trường hợp của chị Khánh Linh, hướng xử lý phụ thuộc vào mức độ vết mẻ:
- Mẻ rất nhỏ: Mài láng, đánh bóng; giá khoảng 100.000–500.000 đồng.
- Mẻ nhỏ lớp sứ phủ: Sửa composite chuyên dụng; giá khoảng 500.000–1.000.000 đồng.
- Vỡ lớn hoặc nứt sâu: Làm lại mão; giá khoảng 800.000–15.000.000 đồng/răng.
- Răng trụ tổn thương: Điều trị răng thật trước, chi phí tính riêng.
Chị nên ngừng nhai bên răng bị mẻ và đi kiểm tra trong 24–48 giờ. Việc xử lý sớm giúp tăng khả năng giữ lại mão và tránh tổn thương lan xuống cùi răng.
Hãy để lại bình luận của bạn bên dưới!
Nhập thông tin của bạn
×