Không đau - Thẩm mỹ - Hiệu quả
Việt Nam English
Hotline 0978 994 683

Răng sứ Emax là gì? Giá bao nhiêu, dùng được bao lâu?

Được giải đáp bởi ThS.BS Nguyễn Tuấn Dương – Giám đốc Hệ thống Nha khoa Smile One.

Răng sứ Emax là dòng toàn sứ cao cấp có màu sắc và độ trong gần giống răng thật, không gây đen viền nướu do kim loại và có độ bền cao. Emax dùng cho mão sứ, veneer, răng cửa và răng hàm; giá 5,5–10 triệu đồng/răng, tuổi thọ 10–15 năm. Tuy nhiên, phải chọn đúng dòng theo lực cắn.

  • IPS e.max thuộc Ivoclar Group, tập đoàn đặt trụ sở tại Liechtenstein.
  • Emax Press và CAD ưu tiên thẩm mỹ; Emax ZirCAD ưu tiên khả năng chịu lực.
  • Giá răng sứ Emax khoảng 5,5–10 triệu đồng/răng.
  • Tuổi thọ tham khảo khoảng 10–15 năm và có thể lâu hơn.
  • “Emax Mỹ” và “Emax Đức” không phải hai dòng sản phẩm chính thức.

1. Răng sứ Emax là gì, của nước nào?

Răng sứ Emax là hệ thống toàn sứ cao cấp IPS e.max do Ivoclar phát triển; tập đoàn này đặt trụ sở tại Schaan, Liechtenstein. Emax không chứa khung kim loại, có màu sắc trong tự nhiên và được sử dụng cho veneer, mão sứ, inlay, onlay, cầu răng; tuy nhiên, phạm vi sử dụng phụ thuộc từng dòng vật liệu.

Răng sứ Emax không phải một loại phôi sứ duy nhất mà là một hệ thống vật liệu phục hình, gồm:

  • IPS e.max Press: Sứ thủy tinh lithium disilicate được chế tác bằng kỹ thuật ép nóng.
  • IPS e.max CAD: Sứ thủy tinh lithium disilicate được cắt bằng công nghệ CAD/CAM.
  • IPS e.max ZirCAD: Zirconium oxide có khả năng chịu lực cao.
  • IPS e.max Ceram: Sứ phủ dùng để hoàn thiện một số phục hình thuộc hệ thống IPS e.max.

Ivoclar xác nhận IPS e.max bao gồm lithium disilicate ở dòng Press và CAD, zirconium oxide ở dòng ZirCAD cùng vật liệu phủ IPS e.max Ceram. Tập đoàn Ivoclar đặt trụ sở tại Liechtenstein và phân phối sản phẩm tại khoảng 130 quốc gia. www.ivoclar.com

Răng sứ Emax Mỹ và Emax Đức có phải hai loại riêng không?

“Emax Mỹ” và “Emax Đức” không phải hai dòng vật liệu được Ivoclar phân loại chính thức. Đây thường là cách gọi theo thị trường nhập khẩu, đơn vị phân phối hoặc nội dung quảng cáo của từng nha khoa.

Khi được giới thiệu một loại răng sứ Emax, khách hàng nên kiểm tra:

  • Tên đầy đủ của dòng vật liệu.
  • Phôi sứ là Emax Press, CAD hay ZirCAD.
  • Đơn vị cung cấp và chế tác.
  • Phiếu hoặc chính sách bảo hành.
  • Phạm vi bảo hành mão sứ và răng thật bên dưới.

2. Răng sứ Emax có mấy loại?

Răng sứ Emax có ba dòng được sử dụng phổ biến gồm Emax Press, Emax CAD và Emax ZirCAD. Press và CAD nổi bật về độ trong, màu sắc tự nhiên; ZirCAD nổi bật về khả năng chịu lực đến khoảng 1.200 MPa; tuy nhiên, không có một dòng Emax tốt nhất cho mọi vị trí răng.

Dòng Emax Vật liệu Đặc điểm chính Vị trí thường được cân nhắc
Emax Press Lithium disilicate Ép nóng, thẩm mỹ tự nhiên Veneer, inlay, onlay, mão đơn
Emax CAD Lithium disilicate Chế tác CAD/CAM, độ chính xác cao Veneer, mão đơn, phục hình bán phần
Emax ZirCAD Zirconium oxide Chịu lực khoảng 850–1.200 MPa Răng hàm, cầu răng, mão trên Implant

Emax Press

Emax Press có màu sắc sống động, độ trong gần men răng và khả năng cá nhân hóa cao nhờ kỹ thuật ép nóng. Dòng này phù hợp với veneer, inlay, onlay, mão đơn và cầu ba đơn vị; tuy nhiên, không được ưu tiên cho cầu răng dài.

Emax Press có nhiều mức độ trong và độ đục:

  • HT: Độ trong cao, phù hợp với veneer, inlay và onlay.
  • MT: Cân bằng giữa độ trong và khả năng che màu.
  • LT: Che màu tốt hơn, phù hợp với mão và một số cầu răng.
  • MO/HO: Dùng khi cần che cùi răng hoặc nền phục hình sẫm màu.

Theo Ivoclar, IPS e.max Press được chỉ định cho veneer từ 0,3 mm, inlay, onlay, mão răng cửa, mão răng hàm, cầu ba đơn vị đến vùng răng tiền hàm và một số phục hình đơn lẻ trên Implant. www.ivoclar.com

Emax CAD

Emax CAD có độ chính xác cao, màu sắc tự nhiên và quy trình chế tác nhanh bằng công nghệ CAD/CAM. Vật liệu có độ bền uốn trung bình khoảng 530 MPa, dùng cho veneer, mão đơn, inlay, onlay và cầu ba đơn vị; tuy nhiên, không phù hợp với cầu 4–5 đơn vị như một số nội dung quảng cáo.

Quy trình chế tác Emax CAD gồm:

  • Quét dấu răng hoặc mẫu hàm.
  • Thiết kế phục hình bằng phần mềm.
  • Cắt mão từ khối lithium disilicate.
  • Nung kết tinh để đạt màu sắc và độ bền hoàn chỉnh.
  • Thử khớp cắn và gắn cố định lên răng.

Ivoclar công bố IPS e.max CAD đạt độ bền uốn trung bình khoảng 530 MPa. Dòng này được chỉ định cho veneer, inlay, onlay, mão đơn và cầu ba đơn vị đến vùng răng tiền hàm. www.ivoclar.com

Emax ZirCAD

Emax ZirCAD có khả năng chịu lực khoảng 850–1.200 MPa, phù hợp với răng hàm, cầu răng và phục hình trên Implant. Dòng này bền hơn Emax CAD/Press về cơ học vì được làm từ zirconia; tuy nhiên, độ trong và chỉ định thay đổi theo ZirCAD MT, LT hoặc Prime.

Các phiên bản thường gặp gồm:

  • ZirCAD MT: Khoảng 850 MPa, cân bằng giữa thẩm mỹ và độ bền.
  • ZirCAD LT: Khoảng 1.200 MPa, ưu tiên khả năng chịu lực.
  • ZirCAD Prime: Zirconia đa lớp, chuyển tiếp từ vùng chịu lực đến vùng có độ trong cao hơn.

ZirCAD được dùng cho mão đơn, cầu ba đơn vị, cầu nhiều đơn vị và một số phục hình nâng đỡ trên Implant. Số lượng đơn vị cầu răng phải tuân theo hướng dẫn của từng phiên bản vật liệu. www.ivoclar.com

3. Răng sứ Emax có tốt không?

Răng sứ Emax có tính thẩm mỹ cao, độ bền tốt, không chứa khung kim loại và sử dụng được trung bình 10–15 năm. Màu sắc và độ trong gần giống răng thật giúp Emax đặc biệt phù hợp với vùng răng cửa; tuy nhiên, người nghiến răng hoặc cần làm cầu dài phải chọn vật liệu chịu lực phù hợp hơn.

Ưu điểm của răng sứ Emax

  • Màu sắc tự nhiên: Lithium disilicate có khả năng truyền sáng và phản quang gần với men răng.
  • Không có khung kim loại: Hạn chế viền xám do kim loại bị oxy hóa.
  • Đa dạng độ trong: Bác sĩ có thể chọn vật liệu theo màu cùi răng và răng kế cận.
  • Độ bền tốt: ZirCAD đạt khoảng 850–1.200 MPa tùy phiên bản.
  • Nhiều chỉ định: Dùng cho veneer, mão, inlay, onlay, cầu răng và phục hình trên Implant.
  • Độ chính xác cao: Công nghệ CAD/CAM hỗ trợ thiết kế phục hình khít sát.
  • Tương thích sinh học tốt: Không sử dụng khung hợp kim như răng sứ kim loại.

Một tổng quan hệ thống năm 2023 đánh giá 19 nghiên cứu lâm sàng và kết luận mão toàn phần lithium disilicate là một lựa chọn phục hình thành công về phản ứng của tủy, mô nha chu, nguy cơ sâu tái phát và ê buốt sau điều trị. PubMed

Hạn chế của răng sứ Emax

  • Chi phí cao hơn răng sứ kim loại.
  • Bọc mão Emax vẫn phải sửa soạn mô răng.
  • CAD và Press không phải lựa chọn mặc định cho cầu răng dài.
  • Vật liệu có thể nứt hoặc mẻ khi chịu lực bất thường.
  • Độ trong cao có thể làm ánh màu cùi răng sẫm.
  • Kết quả phụ thuộc kỹ thuật gắn sứ và điều chỉnh khớp cắn.
  • Người nghiến răng có thể phải sử dụng máng bảo vệ.

Nếu đang cân nhắc Emax với Cercon, DDBio hoặc các dòng zirconia khác, bạn có thể xem thêm bài so sánh các dòng răng sứ.

4. Răng sứ Emax phù hợp với răng cửa hay răng hàm?

Răng sứ Emax phù hợp với cả răng cửa và răng hàm: Emax CAD/Press được ưu tiên cho răng cửa nhờ độ trong tự nhiên, còn Emax ZirCAD được ưu tiên cho răng hàm nhờ khả năng chịu lực cao. Tuy nhiên, bác sĩ phải căn cứ vào màu cùi răng, khớp cắn và mức độ tổn thương để chọn đúng dòng.

Răng cửa nên chọn dòng nào?

Emax CAD hoặc Press được ưu tiên trong các trường hợp:

  • Răng cửa xỉn màu hoặc nhiễm màu.
  • Răng thưa mức độ nhẹ.
  • Răng sứt mẻ một phần.
  • Hình thể răng không cân đối.
  • Cần làm veneer bảo tồn mô răng.
  • Cần mão đơn có màu hài hòa với răng thật.

Răng hàm nên chọn dòng nào?

Emax ZirCAD thường được cân nhắc khi:

  • Răng hàm mất nhiều mô răng.
  • Răng hàm đã điều trị tủy.
  • Vị trí phục hình chịu lực nhai lớn.
  • Cần làm cầu răng theo chỉ định.
  • Cần phục hình mão trên Implant.
  • Khách hàng có yêu cầu cao về độ bền.

Trường hợp cần đánh giá kỹ

  • Nghiến hoặc siết răng khi ngủ.
  • Khớp cắn sâu, cắn chéo hoặc lực cắn bất thường.
  • Răng lệch lạc nhiều.
  • Cùi răng còn quá ít.
  • Viêm nướu hoặc viêm nha chu chưa được kiểm soát.
  • Răng khỏe nhưng chỉ muốn thay đổi màu sắc nhẹ.

Trong trường hợp răng còn khỏe và mục tiêu chủ yếu là cải thiện màu sắc hoặc hình thể, bác sĩ có thể cân nhắc veneer thay vì bọc mão toàn phần.

5. Răng sứ Emax giá bao nhiêu một răng?

Răng sứ Emax có giá khoảng 5.500.000–10.000.000 đồng/răng; veneer Emax cao cấp có thể đạt 12.000.000 đồng/răng. Giá thay đổi theo dòng Press, CAD, ZirCAD và loại phục hình vì quy trình chế tác khác nhau; tuy nhiên, mức này chưa bao gồm điều trị sâu răng, viêm tủy hoặc viêm nướu.

Dòng hoặc dịch vụ Giá tham khảo
Emax Press 5,5–8 triệu đồng/răng
Emax CAD 6–9 triệu đồng/răng
Emax ZirCAD 7–10 triệu đồng/răng
Veneer Emax 6–12 triệu đồng/răng

Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí

  • Số lượng răng: Tổng chi phí bằng số răng nhân đơn giá mỗi răng.
  • Dòng Emax: Press, CAD và ZirCAD có quy trình chế tác khác nhau.
  • Loại phục hình: Veneer, mão sứ và mão trên Implant không cùng mức giá.
  • Tình trạng răng: Sâu răng, viêm tủy và viêm nướu phải điều trị trước.
  • Cùi răng: Răng mất nhiều mô có thể cần tái tạo cùi hoặc chốt.
  • Công nghệ: Lấy dấu kỹ thuật số và CAD/CAM có thể làm thay đổi chi phí.
  • Chính sách nha khoa: Giá có thể bao gồm răng tạm, tái khám và bảo hành.

Mức giá trên chỉ có giá trị tham khảo. Khách hàng cần yêu cầu bảng giá ghi rõ tên dòng Emax, số lượng răng, khoản điều trị phát sinh và phạm vi bảo hành.

Bạn có thể tham khảo thêm giá dán sứ Veneer theo từng loại vật liệu để phân biệt chi phí veneer với bọc mão.

6. Răng sứ Emax sử dụng được bao lâu?

Răng sứ Emax sử dụng trung bình khoảng 10–15 năm và nhiều phục hình duy trì lâu hơn khi được thực hiện đúng kỹ thuật. Độ bền cao đến từ vật liệu sứ, độ khít sát và thiết kế khớp cắn chính xác; tuy nhiên, tuổi thọ sẽ giảm khi nghiến răng, cắn vật cứng hoặc vệ sinh kém.

Theo báo cáo năm 2025 của Ivoclar:

  • IPS e.max Press đạt tỷ lệ tồn tại 96,5% sau 16,9 năm.
  • IPS e.max CAD đạt tỷ lệ tồn tại 97,2% sau 10 năm.
  • IPS e.max ZirCAD đạt tỷ lệ tồn tại 99% sau 5 năm.

Đây là tỷ lệ phục hình còn hoạt động trong các nghiên cứu, không phải cam kết mọi răng Emax đều sử dụng được đúng số năm trên. www.ivoclar.com

Các yếu tố quyết định tuổi thọ

  • Độ khít giữa mão sứ và cùi răng.
  • Tình trạng răng thật bên dưới.
  • Dòng Emax được sử dụng.
  • Vị trí răng cửa hay răng hàm.
  • Độ dày của phục hình.
  • Lực cắn và thói quen nghiến răng.
  • Vệ sinh vùng tiếp giáp với nướu.
  • Tần suất kiểm tra nha khoa.

Những trường hợp Emax có thể hỏng sớm

  • Cắn đá, xương hoặc vỏ hạt.
  • Dùng răng mở nắp chai hoặc bao bì.
  • Nghiến răng nhưng không đeo máng bảo vệ.
  • Mão sứ bị cao hoặc sai khớp cắn.
  • Mão không khít gây sâu răng bên dưới.
  • Viêm nướu và tụt nướu kéo dài.
  • Va đập trực tiếp vào vùng răng phục hình.

Thời gian bảo hành không đồng nghĩa với tuổi thọ. Mão sứ được bảo hành 5–10 năm vẫn có thể sử dụng lâu hơn nếu răng thật và mô nướu duy trì ổn định.

7. Veneer Emax và mão sứ Emax khác nhau thế nào?

Veneer Emax phủ mặt ngoài và bảo tồn nhiều mô răng thật hơn, còn mão Emax bao phủ toàn bộ thân răng để phục hồi răng tổn thương lớn. Veneer phù hợp với răng đổi màu, thưa hoặc mẻ nhẹ; mão sứ phù hợp với răng sâu lớn, vỡ nhiều hoặc đã điều trị tủy; tuy nhiên, veneer không thay thế được mão trong mọi trường hợp.

Tiêu chí Veneer Emax Mão sứ Emax
Phạm vi bao phủ Mặt ngoài của răng Toàn bộ thân răng
Mức độ sửa soạn Ít hơn Nhiều hơn veneer
Mục tiêu Cải thiện thẩm mỹ Phục hồi thẩm mỹ và chức năng
Chỉ định Đổi màu, thưa hoặc mẻ nhẹ Sâu lớn, vỡ nhiều, chữa tủy
Yêu cầu men răng Cần đủ men để tạo liên kết Phụ thuộc lượng mô răng còn lại

Không nên dán veneer khi

  • Răng mất quá nhiều mô.
  • Men răng không đủ để tạo liên kết.
  • Răng lệch lạc nhiều.
  • Khớp cắn bất lợi.
  • Nghiến răng nặng.
  • Cùi răng quá sẫm mà veneer không che được.
  • Nướu đang viêm hoặc chảy máu.

8. Trồng răng Emax là bọc sứ hay cấy Implant?

Trồng răng Emax là cách gọi chưa chính xác vì Emax chỉ là vật liệu làm mão hoặc mặt dán, không phải trụ thay thế chân răng. Răng còn chân được bọc mão Emax; răng đã mất phải làm cầu răng hoặc cấy Implant rồi mới gắn mão phục hình; tuy nhiên, không phải mọi vị trí Implant đều ưu tiên Emax CAD/Press.

Ba trường hợp cần phân biệt:

  • Bọc mão Emax: Mão sứ chụp lên phần răng thật còn lại.
  • Cầu răng: Dùng các răng bên cạnh làm trụ để thay thế răng mất.
  • Cấy Implant: Đặt trụ vào xương hàm, sau đó gắn Abutment và mão phục hình.

Vì vậy, “trồng răng sứ Emax giá bao nhiêu” không thể chỉ tính theo đơn giá 5,5–10 triệu đồng của một mão sứ. Giá Implant còn bao gồm:

  • Trụ Implant.
  • Khớp nối Abutment.
  • Mão răng phía trên.
  • Phẫu thuật đặt trụ.
  • Ghép xương hoặc nâng xoang khi có chỉ định.
  • Lịch kiểm tra và phục hình sau tích hợp xương.

9. Cách chăm sóc để răng sứ Emax bền lâu

Răng sứ Emax bền lâu khi được vệ sinh hai lần mỗi ngày, làm sạch kẽ răng, tránh cắn vật cứng và tái khám khoảng 6 tháng/lần. Chăm sóc đúng giúp bảo vệ vùng tiếp giáp giữa mão sứ với răng thật và hạn chế nứt mẻ; tuy nhiên, cần khám sớm khi răng đau, lung lay hoặc có mùi hôi.

Khách hàng nên:

  • Chải răng bằng bàn chải lông mềm.
  • Sử dụng kem đánh răng chứa fluoride.
  • Làm sạch kẽ bằng chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ.
  • Không cắn đá, xương, càng cua hoặc vỏ hạt.
  • Không sử dụng răng để mở bao bì.
  • Đeo máng chống nghiến khi có chỉ định.
  • Kiểm tra khớp cắn khi cảm thấy cộm hoặc đau khi nhai.
  • Tái khám khoảng 6 tháng/lần.

Răng sứ không bị sâu nhưng răng thật ở bên dưới vẫn có thể sâu. Khách hàng cần đi khám khi xuất hiện đau, ê kéo dài, hôi miệng, chảy máu nướu hoặc viền mão đổi màu.

Nếu xuất hiện đường viền sẫm quanh mão, bạn có thể xem thêm nguyên nhân và cách xử lý răng sứ bị đen viền nướu.

10. Câu hỏi thường gặp về răng sứ Emax

Răng sứ Emax có bị đen viền nướu không?

Răng sứ Emax không gây đen viền nướu do kim loại vì không có khung hợp kim. Tuy nhiên, vùng chân răng vẫn có thể sẫm màu khi nướu tụt, cùi răng đổi màu, mão sứ không khít hoặc xuất hiện sâu răng bên dưới.

Răng sứ Emax có phải mài răng không?

Bọc mão Emax bắt buộc phải sửa soạn một phần mô răng để tạo khoảng cho mão sứ. Veneer Emax thường cần sửa soạn ít hơn vì chỉ phủ mặt ngoài; tuy nhiên, mức độ can thiệp phụ thuộc hình thể răng, độ dày men và khớp cắn.

Răng sứ Emax Mỹ có tốt không?

“Emax Mỹ” không phải một dòng sản phẩm chính thức của Ivoclar nên không thể đánh giá chất lượng chỉ dựa trên tên gọi này. Khách hàng cần kiểm tra dòng phôi Emax cụ thể, đơn vị cung cấp, quy trình labo và kế hoạch điều trị; tuy nhiên, vật liệu chính hãng vẫn không thay thế được tay nghề bác sĩ.

Emax và Zirconia loại nào tốt hơn?

Emax CAD/Press nổi bật hơn về độ trong và thẩm mỹ, còn zirconia nổi bật hơn về khả năng chịu lực. Răng cửa thường ưu tiên lithium disilicate, răng hàm có thể ưu tiên zirconia; tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng phải dựa trên màu cùi răng, độ dày phục hình và khớp cắn.

Răng sứ Emax được bảo hành bao lâu?

Thời gian bảo hành Emax thường phụ thuộc chính sách của từng nha khoa và không đồng nghĩa với tuổi thọ sử dụng. Khách hàng cần kiểm tra phạm vi bảo hành đối với bong, nứt hoặc mẻ mão; tuy nhiên, sâu răng, viêm tủy và bệnh nướu thường không được xem là lỗi của vật liệu.

Răng sứ Emax là lựa chọn nổi bật về màu sắc tự nhiên, độ trong, khả năng tương thích sinh học và độ bền lâu dài. Emax CAD/Press phù hợp với veneer và vùng răng yêu cầu thẩm mỹ, còn Emax ZirCAD phù hợp hơn với vị trí chịu lực; tuy nhiên, cần khám trực tiếp để chọn đúng vật liệu và phạm vi phục hình.

Trước khi thực hiện, khách hàng nên yêu cầu bác sĩ giải thích rõ dòng Emax sử dụng, số lượng răng cần làm, lượng mô răng phải sửa soạn, tổng chi phí và chính sách bảo hành.

Bác sĩ NGUYỄN TUẤN DƯƠNG

ThS.BS Bác sĩ NGUYỄN TUẤN DƯƠNG

  • Giám đốc Hệ thống Nha khoa Smile One
  • Giấy phép hành nghề số 0002376/BN – CCHN do Sở Y tế Bắc Ninh cấp
  • Hơn 22.000 khách hàng niềng răng
  • Hơn 15.000 khách hàng trồng răng Implant
  • Hơn 14.000 khách hàng răng sứ – veneer
  • Gần 9.000 khách hàng nha khoa tổng quát
Đặt Lịch Hẹn
NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ TỪ CHUYÊN GIA SMILE ONE

ĐĂNG KÝ HẸN THĂM KHÁM NGAY

Vấn đề bạn quan tâm

Bài viết cùng chủ đề

Hãy để lại bình luận của bạn bên dưới!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

ĐĂNG KÝ KHÁM VÀ TƯ VẤN

Bạn muốn đặt lịch khám hoặc tư vấn, sự, vui lòng gửi thông tin chúng tôi sẽ gọi lại tư vấn ngay cho bạn

20+2
Đặt hẹn
Hotline
Cơ sở
Zalo
call
Gọi tư vấn
sale
Đặt lịch hẹn
Kết nối với zalo
Zalo

HỆ THỐNG PHÒNG KHÁM
NHA KHOA SMILE ONE

Để lại số điện thoại để được
Nha khoa SmileOne gọi lại ngay!

Hoặc gọi ngay cho chúng tôi theo số
0978 994 683