Trồng răng Implant bao nhiêu tiền? 7 khoản chi phí cần dự trù
Chi phí trồng 1 răng Implant tại Việt Nam hiện dao động khoảng 7.500.000 – 42.000.000 VNĐ/răng. Khoảng giá này có thể là giá riêng của trụ Implant hoặc giá đã bao gồm thêm khớp nối Abutment và mão răng, tùy cách từng nha khoa niêm yết. Giá chênh lệch chủ yếu do loại Implant, cấu hình phục hình và tình trạng răng miệng của khách hàng khác nhau. Tuy nhiên, nếu cần ghép xương, nâng xoang hoặc điều trị bổ sung thì tổng chi phí thực tế có thể cao hơn.
Tại Nha khoa Smile One, Implant đơn lẻ năm 2026 hiện được công bố từ 10.000.000 – 55.000.000 VNĐ/răng, tùy phân khúc lựa chọn. Gói trọn bộ được công bố gồm trụ Implant, khớp nối Abutment, mão răng sứ và chụp cắt lớp vi tính ba chiều theo cấu hình tương ứng.
-
Trồng 1 răng Implant: khoảng 7.500.000 – 42.000.000 VNĐ/răng theo mặt bằng giá tham khảo trên thị trường.
-
Tại Nha khoa Smile One: khoảng 10.000.000 – 55.000.000 VNĐ/răng tùy phân khúc.
-
Một răng Implant hoàn chỉnh thường gồm trụ Implant + khớp nối Abutment + mão răng.
-
Giá riêng của trụ không phải lúc nào cũng là tổng số tiền để hoàn thiện một răng.
-
Ghép xương, nâng xoang hoặc điều trị trước cấy ghép chỉ phát sinh khi có chỉ định.
-
Mất nhiều răng hoặc toàn hàm có cách tính riêng, không lấy giá 1 răng nhân trực tiếp với số răng mất.
-
Muốn biết báo giá nào thực sự thấp hơn cần so tổng giá trên cùng cấu hình điều trị.
1. Trồng 1 răng Implant bao nhiêu tiền?
Trồng 1 răng Implant hiện có mức giá tham khảo khoảng 7.500.000 – 42.000.000 VNĐ/răng. Khoảng giá này khá rộng vì một số bảng giá chỉ công bố giá trụ, trong khi một số nơi đã bao gồm khớp nối Abutment hoặc mão răng. Do đó, con số khách hàng nhìn thấy ban đầu chưa chắc là tổng số tiền cần thanh toán để có một răng hoàn chỉnh. Tuy nhiên, nếu gói đã bao gồm đầy đủ trụ, Abutment và mão răng thì việc dự trù chi phí sẽ rõ ràng hơn.
Mặt bằng giá Google đang tổng hợp hiện cho thấy:
| Hạng mục | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|
| Trồng 1 răng Implant | 7.500.000 – 42.000.000 VNĐ/răng |
| Trụ Implant phân khúc phổ thông | 7.000.000 – 16.000.000 VNĐ/trụ |
| Trụ Implant phân khúc cao hơn | 21.000.000 – 40.000.000 VNĐ/trụ |
| Khớp nối Abutment nếu tính riêng | 4.000.000 – 12.000.000 VNĐ |
| Mão răng nếu tính riêng | 3.000.000 – 12.000.000 VNĐ/răng |
Khách hàng không nên cộng máy móc các khoảng giá trong bảng, bởi mỗi nha khoa có cách xây dựng gói khác nhau.
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ cho biết hệ thống Implant nha khoa gồm thân Implant đặt trong xương hàm và khớp nối Abutment hỗ trợ phần phục hình phía trên. Vì vậy, khi hỏi “Implant bao nhiêu tiền?”, cần làm rõ đang nói tới giá trụ hay tổng chi phí hoàn thiện răng. (U.S. Food and Drug Administration)
Giá trụ Implant không đồng nghĩa với tổng chi phí hoàn thiện một răng Implant.
2. 7 khoản chi phí khi trồng một răng Implant gồm những gì?
Một răng Implant hoàn chỉnh thường có 3 khoản chính là trụ Implant, khớp nối Abutment và mão răng; ngoài ra có thể có thêm 4 nhóm chi phí gồm thăm khám – chụp phim, nhổ răng hoặc điều trị trước cấy, ghép xương và nâng xoang. Các khoản này tạo nên tổng dự toán vì tình trạng của mỗi khách hàng không giống nhau. Tuy nhiên, 7 khoản không đồng nghĩa khách hàng nào cũng phải thanh toán đủ cả 7; những thủ thuật bổ sung chỉ được tính khi có chỉ định.
2.1. Trụ Implant: khoảng 7.000.000 – 40.000.000 VNĐ/trụ
Trụ Implant hiện có mức giá tham khảo khoảng 7.000.000 – 40.000.000 VNĐ/trụ. Mức giá khác nhau theo hệ thống Implant, thương hiệu, thiết kế và phân khúc sản phẩm. Đây thường là một trong những thành phần chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí. Tuy nhiên, giá cao hơn không tự động đồng nghĩa phù hợp hơn với mọi khách hàng.
Mặt bằng tham khảo:
-
Phân khúc phổ thông: 7.000.000 – 16.000.000 VNĐ/trụ.
-
Phân khúc cao hơn: 21.000.000 – 40.000.000 VNĐ/trụ.
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ khuyến nghị khách hàng nên biết rõ thương hiệu và model Implant được sử dụng, đồng thời trao đổi với bác sĩ về mức độ phù hợp trước điều trị. (U.S. Food and Drug Administration)
2.2. Khớp nối Abutment: khoảng 4.000.000 – 12.000.000 VNĐ nếu tính riêng
Khớp nối Abutment nếu được tính riêng hiện có mức tham khảo khoảng 4.000.000 – 12.000.000 VNĐ. Đây là bộ phận kết nối trụ Implant nằm trong xương với mão răng phía trên nên là thành phần cần thiết của hệ thống phục hình. Giá có thể khác nhau theo loại Abutment và thiết kế phục hình. Tuy nhiên, nhiều gói Implant đã bao gồm Abutment nên khách hàng cần kiểm tra trước khi cộng thêm khoản này.
Nên hỏi rõ:
-
Abutment đã nằm trong gói chưa?
-
Là Abutment tiêu chuẩn hay cá nhân hóa?
-
Có chi phí nâng cấp hay không?
2.3. Mão răng: khoảng 3.000.000 – 12.000.000 VNĐ/răng nếu tính riêng
Mão răng trên Implant nếu tính riêng hiện có mức tham khảo khoảng 3.000.000 – 12.000.000 VNĐ/răng. Chi phí thay đổi theo vật liệu, yêu cầu thẩm mỹ và thiết kế phục hình vì mão là phần trực tiếp tham gia ăn nhai và tạo hình răng. Tuy nhiên, nếu mão đã nằm trong gói Implant trọn bộ thì khách hàng không cần cộng thêm mức giá này.
2.4. Thăm khám và chụp phim
Chi phí thăm khám và chụp phim phụ thuộc chính sách từng nha khoa; có nơi tính riêng và cũng có nơi đưa vào gói Implant. Việc đánh giá hình ảnh cần thiết vì bác sĩ phải xác định điều kiện xương, vị trí mất răng và các cấu trúc giải phẫu trước khi lập kế hoạch đặt trụ. Tuy nhiên, khách hàng nên hỏi rõ hạng mục này đã được bao gồm hay chưa để dự toán không bị thiếu.
Cambridge University Hospitals cho biết việc đặt Implant cần được lập kế hoạch dựa trên đánh giá lâm sàng và tình trạng xương tại vùng mất răng. (Cambridge University Hospitals)
2.5. Nhổ răng hoặc điều trị trước Implant
Chi phí nhổ răng hoặc điều trị trước Implant chỉ phát sinh khi khách hàng còn răng cần loại bỏ hoặc có tình trạng răng miệng cần kiểm soát trước cấy ghép. Những xử lý này nhằm chuẩn bị vùng điều trị phù hợp trước khi đặt trụ. Tuy nhiên, khách hàng đã mất răng và có mô quanh vùng cấy ổn định có thể không phát sinh khoản này.
2.6. Ghép xương
Chi phí ghép xương trong nhóm chi phí bổ sung hiện có thể từ khoảng 2.300.000 – 23.000.000 VNĐ tùy mức độ và kỹ thuật. Ghép xương được cân nhắc khi lượng hoặc điều kiện xương chưa phù hợp với kế hoạch đặt Implant. Vì trụ cần nền xương đủ điều kiện để đạt độ ổn định nên thủ thuật này có thể làm tổng giá tăng. Tuy nhiên, không phải khách hàng mất răng lâu năm nào cũng bắt buộc phải ghép xương.
2.7. Nâng xoang
Chi phí nâng xoang cũng nằm trong nhóm chi phí bổ sung và có thể từ vài triệu đến hơn 20.000.000 VNĐ tùy mức độ can thiệp. Nâng xoang chủ yếu được xem xét ở một số trường hợp cấy Implant vùng hàm trên khi điều kiện xương bên dưới xoang chưa phù hợp. Tuy nhiên, không phải cứ trồng Implant hàm trên là phải nâng xoang; bác sĩ cần đánh giá hình ảnh trước khi chỉ định.
Ghép xương và nâng xoang là khoản phát sinh “nếu cần”, không phải chi phí mặc định của mọi ca Implant.
3. Trồng răng Implant tại Nha khoa Smile One giá bao nhiêu?
Tại Nha khoa Smile One, Implant đơn lẻ năm 2026 hiện được công bố từ 10.000.000 – 55.000.000 VNĐ/răng. Bảng giá được chia thành ba phân khúc để khách hàng lựa chọn theo ngân sách và cấu hình Implant. Khoảng giá khác nhau do loại trụ, công nghệ và phương án phục hình không giống nhau. Tuy nhiên, lựa chọn phân khúc cần dựa trên tình trạng thực tế và kế hoạch của bác sĩ thay vì chỉ chọn gói rẻ hoặc đắt nhất.
| Phân khúc tại Smile One | Giá công bố |
|---|---|
| Cơ bản | 10.000.000 – 17.700.000 VNĐ/răng |
| Trung cấp | 20.800.000 – 28.000.000 VNĐ/răng |
| Cao cấp | 34.000.000 – 55.000.000 VNĐ/răng |
Theo bảng giá Smile One hiện công bố, gói Implant đơn lẻ bao gồm:
-
Trụ Implant.
-
Khớp nối Abutment.
-
Mão răng sứ.
-
Chụp cắt lớp vi tính ba chiều theo cấu hình gói.
-
Chính sách bảo hành tương ứng.
Điểm khách hàng cần hỏi không chỉ là:
“Gói nào rẻ nhất?”
mà nên là:
“Với mức giá này, tôi nhận được loại trụ nào, mão nào và những hạng mục nào đã nằm trong tổng giá?”
4. Tôi thuộc trường hợp nào và nên chuẩn bị khoảng bao nhiêu tiền?
Khách hàng mất 1 răng và có điều kiện xương thuận lợi thường dễ dự trù ngân sách nhất, trong khi mất nhiều răng, mất toàn hàm hoặc cần ghép xương – nâng xoang sẽ có khoảng chi phí rộng hơn. Sự khác biệt xảy ra vì số lượng trụ và các thủ thuật cần thực hiện không giống nhau. Tuy nhiên, bảng dưới đây chỉ giúp xác định nhóm ngân sách ban đầu; mức chính xác vẫn cần dựa trên thăm khám.
| Tình trạng | Ngân sách nên tham khảo ban đầu |
|---|---|
| Mất 1 răng, điều kiện xương thuận lợi | 7.500.000 – 42.000.000 VNĐ/răng theo mặt bằng thị trường |
| Mất 1 răng tại Smile One | 10.000.000 – 55.000.000 VNĐ/răng tùy phân khúc |
| Mất 1 răng nhưng cần ghép xương/nâng xoang | Giá Implant + chi phí bổ sung nếu có chỉ định |
| Mất nhiều răng liên tiếp | Phụ thuộc số trụ và loại phục hình, không lấy số răng × giá 1 trụ |
| Mất toàn hàm | Từ khoảng 85.000.000 VNĐ đến vài trăm triệu VNĐ/hàm tùy phương án |
| Toàn hàm tại Smile One | 89.000.000 – 198.000.000 VNĐ/hàm theo cấu hình đang công bố |
Nếu khách hàng chỉ mất một răng và xương đáp ứng tốt, dự toán thường tập trung chủ yếu vào trụ + Abutment + mão răng.
Nếu mất răng lâu năm, mất nhiều răng hoặc toàn hàm, cần kiểm tra thêm:
-
Thể tích xương.
-
Vị trí xoang.
-
Số trụ cần đặt.
-
Thiết kế phục hình.
-
Có cần thủ thuật bổ sung hay không.
Đây mới là thông tin giúp khách hàng trả lời câu hỏi thực tế:
“Tôi nên chuẩn bị bao nhiêu tiền trước khi đến khám?”
5. Vì sao giá sau thăm khám có thể khác giá online?
Giá sau thăm khám có thể khác mức tham khảo online nếu khách hàng cần thay đổi cấu hình Implant hoặc phát sinh chỉ định như nhổ răng, ghép xương, nâng xoang hay điều trị bệnh răng miệng trước cấy ghép. Bảng giá online chỉ cung cấp mức dự trù vì chưa thể phản ánh tình trạng xương và mô mềm của từng người. Sự khác biệt vì bác sĩ chỉ xác định đầy đủ kế hoạch sau khi kiểm tra trực tiếp và đánh giá hình ảnh. Tuy nhiên, mọi khoản bổ sung nên được giải thích rõ trước khi khách hàng quyết định điều trị.
Ví dụ:
Trường hợp A: đủ điều kiện xương
Khách hàng chọn gói Implant:
20.800.000 VNĐ/răng
Nếu cấu hình đã bao gồm:
-
Trụ.
-
Abutment.
-
Mão.
-
Chụp phim.
và không cần thủ thuật bổ sung, tổng dự toán sẽ tương đối gần với giá gói.
Trường hợp B: cần thêm thủ thuật
Khách hàng chọn cùng gói:
20.800.000 VNĐ/răng
nhưng sau thăm khám xác định cần ghép xương.
Khi đó:
Tổng chi phí = 20.800.000 VNĐ + chi phí ghép xương theo chỉ định
Điều này giải thích vì sao hai khách hàng cùng lựa chọn một loại Implant nhưng số tiền cuối cùng có thể khác nhau.
6. Vì sao hai khách hàng cùng trồng 1 răng nhưng giá khác nhau?
Hai khách hàng cùng mất 1 răng vẫn có thể có tổng chi phí khác nhau do dòng Implant, vị trí răng, tình trạng xương, Abutment, mão răng và thủ thuật bổ sung không giống nhau. Bảng giá chung chỉ phản ánh giá của từng cấu hình, còn kế hoạch cụ thể phụ thuộc từng trường hợp. Vì vậy, cùng một dịch vụ “trồng 1 răng Implant” không có nghĩa mọi khách hàng đều phải trả đúng một số tiền. Tuy nhiên, nếu sử dụng cùng cấu hình và không có phát sinh thì tổng giá có thể gần nhau hơn.
7 yếu tố thường ảnh hưởng tới chi phí gồm:
-
Dòng Implant lựa chọn.
-
Số lượng răng mất.
-
Vị trí răng cần phục hồi.
-
Loại Abutment.
-
Loại mão răng.
-
Tình trạng xương và mô mềm.
-
Các thủ thuật bổ sung nếu có.
7. Trồng nhiều răng Implant hết bao nhiêu tiền?
Trồng nhiều răng Implant không có mức giá cố định và không nên tính bằng cách lấy 7.500.000 – 42.000.000 VNĐ nhân trực tiếp với số răng mất. Một số trường hợp mất nhiều răng liên tiếp có thể được phục hình bằng số trụ ít hơn số răng cần thay thế. Vì số lượng Implant phụ thuộc khoảng mất răng, vị trí, khả năng chịu lực và thiết kế phục hình nên bác sĩ phải lập kế hoạch riêng. Tuy nhiên, nếu các răng mất nằm ở những vị trí tách biệt thì số trụ cần dùng có thể khác.
Ví dụ:
Khách hàng mất 6 răng không nên tự tính:
6 × 20.000.000 VNĐ = 120.000.000 VNĐ
và xem đó là chi phí chắc chắn.
Cần xác định:
-
Mất răng liền nhau hay tách biệt.
-
Cần bao nhiêu trụ.
-
Dùng mão đơn lẻ hay cầu trên Implant.
-
Tình trạng xương tại từng vị trí.
8. Trồng Implant toàn hàm giá bao nhiêu?
Chi phí Implant toàn hàm All-on-4 hiện có mức tham khảo khoảng 85.000.000 – 486.000.000 VNĐ/hàm, còn All-on-6 khoảng 144.000.000 – 306.000.000 VNĐ/hàm hoặc cao hơn tùy cấu hình. Biên độ giá rộng vì các gói có thể sử dụng dòng Implant và vật liệu cầu răng khác nhau. Vì vậy, khách hàng cần so cùng cấu hình thay vì chỉ so tên phương pháp All-on-4 hoặc All-on-6. Tuy nhiên, lựa chọn phương án nào vẫn phải dựa trên điều kiện xương và kế hoạch phục hình.
All-on-4 giá bao nhiêu?
All-on-4 hiện có mức tham khảo khoảng 85.000.000 – 486.000.000 VNĐ/hàm. Phương án sử dụng 4 Implant làm điểm nâng đỡ cho phục hình toàn hàm nên tổng giá phụ thuộc dòng trụ và cầu răng phía trên. Giá có thể chênh lệch đáng kể vì cấu hình vật liệu khác nhau. Tuy nhiên, không nên lựa chọn All-on-4 chỉ vì có mức giá thấp hơn All-on-6.
All-on-6 giá bao nhiêu?
All-on-6 hiện có mức tham khảo khoảng 144.000.000 – 306.000.000 VNĐ/hàm hoặc cao hơn tùy cấu hình. Phương án sử dụng 6 Implant nên chi phí trụ và phục hình có thể khác All-on-4. Số Implant nhiều hơn không tự động đồng nghĩa phương án tốt hơn cho mọi khách hàng. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định dựa trên điều kiện xương, phân bố lực và thiết kế phục hình.
Tại Smile One, Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6 hiện được công bố trong khoảng 89.000.000 – 198.000.000 VNĐ/hàm, tùy cấu hình và vật liệu phục hình.
Chi phí Implant toàn hàm không được tính bằng giá 1 Implant nhân với 28 răng.
9. Làm sao so sánh hai bảng giá Implant cho đúng?
Muốn so sánh hai bảng giá Implant chính xác, khách hàng cần so tổng chi phí trên cùng một cấu hình thay vì chỉ nhìn con số quảng cáo. Hai nha khoa cùng ghi 15.000.000 VNĐ nhưng một bên có thể chỉ gồm trụ, còn bên kia đã gồm Abutment hoặc mão răng. Vì vậy, con số giống nhau chưa chắc đại diện cho cùng một gói điều trị. Tuy nhiên, nếu hai báo giá có cùng hệ thống Implant và cùng các hạng mục đi kèm thì việc so sánh sẽ có ý nghĩa hơn.
Trước khi quyết định, nên hỏi:
| Cần hỏi | Mục đích |
|---|---|
| Đây là giá trụ hay giá một răng hoàn chỉnh? | Tránh nhầm giá quảng cáo |
| Đã gồm Abutment chưa? | Có thể tính riêng |
| Đã gồm mão răng chưa? | Ảnh hưởng trực tiếp tổng giá |
| Mão loại nào? | Vật liệu có mức giá khác nhau |
| Chụp phim có nằm trong gói không? | Tránh khoản ngoài dự kiến |
| Ghép xương nếu cần tính bao nhiêu? | Dự trù phát sinh |
| Nâng xoang nếu cần tính bao nhiêu? | Không phải ai cũng cần |
| Tổng dự toán cuối cùng là bao nhiêu VNĐ? | Đây là số tiền thực tế cần chuẩn bị |
Ví dụ:
Gói A:
15.000.000 VNĐ = trụ Implant.
Gói B:
15.000.000 VNĐ = trụ + Abutment + mão răng.
Hai con số giống nhau nhưng tổng chi phí sau cùng có thể hoàn toàn khác.
10. Có nên chọn Implant chỉ vì giá rẻ?
Không nên chọn Implant chỉ dựa trên mức giá thấp nhất, nhưng giá thấp cũng không đồng nghĩa chắc chắn chất lượng kém. Khách hàng nên đánh giá đồng thời loại Implant, cấu hình phục hình, bác sĩ thực hiện, khả năng truy xuất sản phẩm và tổng chi phí cuối cùng. Điều này quan trọng vì một mức giá hấp dẫn ban đầu có thể chưa bao gồm đủ các thành phần cần thiết. Tuy nhiên, nếu gói có cấu hình minh bạch và phù hợp với chỉ định thì phân khúc tiết kiệm vẫn có thể là lựa chọn hợp lý.
Nên kiểm tra:
-
Thương hiệu và model Implant.
-
Nguồn gốc sản phẩm.
-
Khớp nối đi kèm.
-
Loại mão.
-
Bác sĩ thực hiện.
-
Chi phí có minh bạch không.
-
Bảo hành và theo dõi sau điều trị.
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ cũng khuyến nghị người điều trị hỏi rõ thương hiệu và model Implant được sử dụng. (U.S. Food and Drug Administration)
Thay vì chỉ hỏi:
“Ở đâu Implant rẻ nhất?”
khách hàng nên hỏi:
“Với số tiền này, tôi được sử dụng Implant nào và tổng giá đã bao gồm những gì?”
11. Trồng răng Implant có trả góp được không?
Trồng răng Implant có thể được áp dụng hình thức trả góp tại một số cơ sở, giúp khách hàng chia nhỏ khoản thanh toán thay vì chi trả toàn bộ một lần. Hình thức này phù hợp với những kế hoạch có ngân sách lớn vì giảm áp lực tài chính ban đầu. Tuy nhiên, khách hàng cần kiểm tra lãi suất, phí chuyển đổi và tổng số tiền phải trả sau cùng trước khi đăng ký.
Smile One hiện công bố chương trình trả góp 0% qua các ngân hàng đối tác theo điều kiện áp dụng của chương trình.
Nên hỏi:
-
Cần trả trước bao nhiêu VNĐ?
-
Phần còn lại chia bao nhiêu kỳ?
-
Có lãi suất không?
-
Có phí chuyển đổi không?
-
Có yêu cầu thẻ tín dụng không?
-
Tổng số tiền phải trả sau tất cả các kỳ là bao nhiêu VNĐ?
12. Cấy ghép Implant có được bảo hiểm hỗ trợ không?
Khả năng bảo hiểm hỗ trợ Implant phụ thuộc loại bảo hiểm và quyền lợi nha khoa của từng hợp đồng, nên không có một mức chi trả chung cho mọi khách hàng. Mỗi chương trình có thể quy định khác nhau về phục hình nha khoa, hạn mức và điều kiện thanh toán. Vì vậy, khách hàng nên kiểm tra trực tiếp quyền lợi trước khi điều trị. Tuy nhiên, không nên mặc định toàn bộ chi phí Implant sẽ được bảo hiểm chi trả nếu chưa có xác nhận.
Cần hỏi đơn vị bảo hiểm:
-
Implant có nằm trong quyền lợi không?
-
Hạn mức tối đa bao nhiêu VNĐ?
-
Hạng mục nào được hỗ trợ?
-
Có yêu cầu hóa đơn/chứng từ gì?
-
Có cần thực hiện tại cơ sở trong hệ thống bảo lãnh không?
13. Làm sao biết báo giá cuối cùng trước khi quyết định?
Muốn biết tổng chi phí Implant sát thực tế, khách hàng cần được đánh giá số răng mất, tình trạng xương, mô mềm và phương án phục hình trước khi chốt báo giá. Bảng giá online giúp xác định khoảng ngân sách, còn kế hoạch sau thăm khám mới cho biết khách hàng thực sự cần những hạng mục nào. Việc đánh giá này quan trọng vì giúp tránh cộng những khoản không cần thiết hoặc bỏ sót những chi phí có chỉ định. Tuy nhiên, khách hàng hoàn toàn có thể sử dụng bảng giá hiện tại để chuẩn bị ngân sách trước khi đến khám.
Sau thăm khám, cần nhận được câu trả lời rõ về:
-
Cần bao nhiêu Implant?
-
Dòng Implant nào?
-
Giá trọn gói bao nhiêu VNĐ?
-
Giá đã gồm Abutment chưa?
-
Giá đã gồm mão chưa?
-
Có cần ghép xương không?
-
Có cần nâng xoang không?
-
Có khoản nào ngoài dự toán không?
Tại Nha khoa Smile One, Thạc sĩ, Bác sĩ Nguyễn Tuấn Dương hiện là Giám đốc điều hành kiêm Giám đốc chuyên môn, có hơn 17 năm kinh nghiệm Răng Hàm Mặt và cấy ghép Implant là một trong các lĩnh vực chuyên môn mũi nhọn. Hồ sơ công bố của Smile One cũng ghi nhận bác sĩ có chứng chỉ chuyên sâu về phục hình Implant và cấy ghép Implant.
Vai trò của bác sĩ trong bài toán chi phí không chỉ là lựa chọn loại trụ, mà còn là xác định:
Khách hàng thực sự cần làm gì và không cần làm gì.
Nếu xương đáp ứng tốt, khách hàng có thể không cần ghép xương hoặc nâng xoang. Ngược lại, nếu có chỉ định bổ sung, chi phí cần được đưa vào dự toán trước khi điều trị.
ThS.BS Bác sĩ NGUYỄN TUẤN DƯƠNG
- Giám đốc Hệ thống Nha khoa Smile One
- Hơn 22.000 khách hàng niềng răng
- Hơn 15.000 khách hàng trồng răng Implant
- Hơn 14.000 khách hàng răng sứ – veneer
- Gần 9.000 khách hàng nha khoa tổng quát





Hãy để lại bình luận của bạn bên dưới!
Nhập thông tin của bạn
×