Không đau - Thẩm mỹ - Hiệu quả
Việt Nam English
Hotline 0978 994 683

Trồng răng Implant bao nhiêu tiền? Bảng giá chi tiết 2026 – từ 10 triệu/răng tại Smile One

Trồng răng Implant (cấy ghép Implant) có chi phí dao động từ 10 triệu – 55 triệu VNĐ/răng (trọn gói gồm trụ Implant, Abutment và mão răng sứ), tùy loại trụ và tình trạng xương hàm. Đối với phục hình toàn hàm All-on-4/6, chi phí khoảng 89-198 triệu VNĐ/hàm. Tại Smile One, có 3 phân khúc: Top III (cơ bản) 10-17.7 triệu; Top II (trung cấp) 20.8-28 triệu; Top I (cao cấp) 34-55 triệu. Chi phí trọn gói thường bao gồm trụ Implant, khớp nối Abutment và mão răng sứ, chụp CT 3D + bảo hành từ 5 năm đến vĩnh viễn.

Trồng răng Implant bao nhiêu tiền - bảng giá Smile One 2026 từ 10 triệu
📌 5 ĐIỂM CHUYÊN MÔN CỐT LÕI
  • Range chi phí Implant đơn lẻ tại Smile One: từ 10-55 triệu/răng trọn gói (trụ + Abutment + mão sứ Zirconia + CT 3D)
  • 3 phân khúc rõ ràng: Top III (Bs <5 năm KN, 10-17.7tr), Top II (Bs 5-10 năm, 20.8-28tr), Top I (Bs >10 năm, 34-55tr)
  • All-on-4/6 toàn hàm: 89-198 triệu/hàm tùy vật liệu Acrylic, Sứ Zirconia hoặc BioHpp Peek
  • Tuổi thọ Implant 20-25 năm hoặc trọn đời theo nghiên cứu Hong et al. (2019) – Smile One nội bộ đạt 99.2% trên 5.000+ ca
  • Trả góp 0% lãi suất qua 17 ngân hàng đối tác – thanh toán 30-50% ngày đầu, phần còn lại trả góp

Nội dung

Trồng răng Implant bao nhiêu tiền? Tổng quan từ chuyên gia

Trồng răng Implant (cấy ghép Implant) có chi phí dao động từ 10 triệu – 55 triệu VNĐ/răng (trọn gói gồm trụ Implant, Abutment và mão răng sứ), tùy loại trụ và tình trạng xương hàm. Đối với phục hình toàn hàm (All-on-4/6), chi phí khoảng 89-198 triệu VNĐ/hàm. Mức giá phụ thuộc vào: (1) loại trụ Implant (Hàn Quốc/Đài Loan vs Châu Âu/Mỹ); (2) tình trạng xương hàm (cần ghép xương, nâng xoang); (3) tay nghề bác sĩ và công nghệ. Trọn gói thường bao gồm trụ Implant, khớp nối Abutment, mão răng sứ và chụp CT 3D Cone Beam.

Cấy ghép Implant nha khoaphương pháp phục hình răng có tỷ lệ thành công cao nhất hiện nay theo tiêu chuẩn Albrektsson 1986 — đạt 97-99% sau 10 năm theo dõi trên các nghiên cứu peer-reviewed quốc tế. Phương pháp sử dụng trụ Titanium grade 4-5 cấy trực tiếp vào xương hàm để thay thế chân răng đã mất, sau đó gắn răng sứ phục hình thông qua khớp nối Abutment. Chi phí đa dạng từ phổ thông đến cao cấp giúp bệnh nhân lựa chọn theo ngân sách và nhu cầu cá nhân.

Tại Hệ thống Nha khoa Smile One, bảng giá Implant được phân thành 3 phân khúc rõ ràng theo công nghệ bề mặt trụ và kinh nghiệm bác sĩ thực hiện: Top III (10-17.7 triệu/răng) sử dụng trụ Titanium grade 3 với bề mặt trơn; Top II (20.8-28 triệu/răng) sử dụng trụ Titanium grade 4-5 có công nghệ Platform Switching và bề mặt thổi cát + acid HSA; Top I (34-55 triệu/răng) sử dụng trụ Titanium grade 5+ với công nghệ HSA Active 2024 và bề mặt ái nước sinh học (hydrophilic) — tích hợp xương nhanh nhất.

💡 GÓC NHÌN LÂM SÀNG TỪ BS NGUYỄN TUẤN DƯƠNG
Theo kinh nghiệm 17 năm hành nghề tại Smile One, tôi nhận thấy hơn 70% bệnh nhân thuộc phân khúc trung lưu lựa chọn Top III hoặc Top II — phù hợp ngân sách phổ thông và đảm bảo chất lượng. Khoảng 20-25% bệnh nhân cao cấp chọn Top I với trụ Châu Âu (Straumann, NobelBiocare) hoặc Pháp (ETK) — chủ yếu cho ca yêu cầu thẩm mỹ rất cao hoặc bệnh nhân có bệnh nền cần công nghệ tiên tiến. Số còn lại 5-10% chọn All-on-4/6 cho phục hình toàn hàm. Lựa chọn phân khúc nào không quan trọng bằng việc chọn đúng nha khoa có Bs giàu kinh nghiệm và quy trình ICOI chuẩn — đây mới là yếu tố quyết định 70% thành công lâm sàng.
🦷
Bạn muốn tìm hiểu chi tiết về trụ Implant Osstem Hàn Quốc – Top II tại Smile One?
Tham khảo: Cấy ghép Implant Osstem Hàn Quốc – cấu tạo, ưu điểm, bảng giá chi tiết
Bảng giá cấy ghép Implant tại Nha khoa Smile One
Bảng giá trồng răng Implant tại Hệ thống Nha khoa Smile One

Bảng giá trồng răng Implant đơn lẻ tại Smile One 2026

Tại Hệ thống Nha khoa Smile One, bảng giá trồng răng Implant đơn lẻ chia thành 3 phân khúc theo công nghệ bề mặt trụ và kinh nghiệm bác sĩ: Top III (Cơ bản) từ 10.000.000đ – 17.700.000đ với trụ TIS, Chaorum, YES/Biotem (Bs <5 năm KN, bảo hành 5-8 năm); Top II (Trung cấp) từ 20.800.000đ – 28.000.000đ với trụ Dio, Dentium/Osstem, Megagen, Brat (Bs 5-10 năm KN, bảo hành 10-15 năm); Top I (Cao cấp) từ 34.000.000đ – 55.000.000đ với trụ Megagen Plus, IBS Plus, ETK, Straumann, NobelBiocare (Bs >10 năm KN, bảo hành 20 năm đến vĩnh viễn).
Bảng giá chi tiết Implant 3 phân khúc Top I II III tại Smile One

Top III – Phân khúc Cơ bản (10-17.7 triệu/răng)

Phân khúc Top III sử dụng trụ Titanium grade 3 với bề mặt xử lý theo công nghệ truyền thống — phù hợp cho bệnh nhân có ngân sách phổ thông và xương hàm tốt. Các thương hiệu trụ thuộc Top III gồm: TIS (liên doanh Đài Loan-Hàn Quốc), Chaorum (liên doanh Đài Loan-Hàn Quốc), YES/Biotem (Hàn Quốc). Bảng giá chi tiết:

  • Bề mặt trơn thế hệ 1: 10.000.000đ/răng — Thời gian phục hình 7-8 tháng, bảo hành chính hãng 5 năm
  • Bề mặt trơn thế hệ 2: 13.000.000đ/răng — Thời gian 6-7 tháng, bảo hành 6 năm
  • Bề mặt trơn thế hệ 3: 15.000.000đ/răng — Thời gian 5-6 tháng, bảo hành 7 năm
  • Bề mặt trơn thế hệ 4: 17.700.000đ/răng — Thời gian 4-5 tháng, bảo hành 8 năm

Top II – Phân khúc Trung cấp (20.8-28 triệu/răng)

Phân khúc Top II sử dụng trụ Titanium grade 4-5 với thiết kế Platform Switching chống tiêu xương cận trụ, bề mặt được xử lý bằng công nghệ thổi cát + acid HSA tăng tốc cốt-tích hợp xương. Đây là phân khúc phổ biến nhất tại Smile One — cân bằng giữa chất lượng và chi phí. Các thương hiệu: Dio (Hàn Quốc), Dentium/Osstem (Hàn Quốc), Biotem Plus (Hàn Quốc-Mỹ), Megagen/IBS (Hàn Quốc-Mỹ), Brat (Pháp).

  • Implant xử lý bề mặt thổi cát: 20.800.000đ/răng — Thời gian 3-4 tháng, bảo hành 10 năm
  • Acid + thổi cát công nghệ HSA thế hệ 1: 25.000.000đ/răng — Thời gian 2-3 tháng, bảo hành 12 năm
  • Acid + thổi cát công nghệ HSA thế hệ 2: 28.000.000đ/răng — Thời gian 2-2.5 tháng, bảo hành 15 năm

Top I – Phân khúc Cao cấp (34-55 triệu/răng)

Phân khúc Top I sử dụng trụ Titanium grade 5+ với công nghệ HSA Active 2024bề mặt ái nước sinh học (hydrophilic surface) — góc tiếp xúc nước <10°, tích hợp xương nhanh nhất phân khúc. Đây là phân khúc dành cho bệnh nhân yêu cầu thẩm mỹ và độ bền cao nhất, hoặc cần phục hình nhanh. Các thương hiệu: Megagen Plus (Hàn Quốc), IBS Plus (Hàn Quốc), Brat Plus/ETK (Pháp), Kontact (Pháp), AnphaDent (Đức), NTA Active (Thụy Sĩ), Straumann (Thụy Sĩ), NobelBiocare (Thụy Sĩ-Đức).

  • HSA Active 2024: 34.000.000đ/răng — Thời gian 1.5-2 tháng, bảo hành 20 năm
  • HSA Active + Ren tự động: 40.000.000đ/răng — Thời gian 14 ngày-1.2 tháng, bảo hành 25 năm
  • HSA Active + Ren + Ái nước: 45.000.000đ/răng — Thời gian 7 ngày-1 tháng, bảo hành VĨNH VIỄN
  • HSA Active + Ren + Ái nước + Robot X-Guide: 55.000.000đ/răng — Thời gian 7-30 ngày, định vị Robot X-Guide chuẩn xác đến từng micromet
📚 Lưu ý y khoa: Theo nghiên cứu của Albrektsson et al. (1986), tỷ lệ thành công Implant đạt >95% khi đáp ứng các tiêu chí: trụ ổn định, không có vùng thấu quang quanh trụ, mất xương cận trụ < 0.2mm/năm, không đau và không có dấu hiệu nhiễm trùng.
💡 GÓC NHÌN LÂM SÀNG TỪ BS NGUYỄN TUẤN DƯƠNG
Khi tư vấn cho bệnh nhân, tôi luôn áp dụng nguyên tắc ‘gói phù hợp nhất – không phải gói đắt nhất’. Một bệnh nhân 30-50 tuổi với xương hàm tốt và sức khỏe ổn định hoàn toàn có thể chọn Top III (10-17.7tr) — vẫn đảm bảo tỷ lệ thành công >95%. Ngược lại, bệnh nhân tiểu đường, người cao tuổi 60+, hoặc người cần phục hình nhanh trước sự kiện quan trọng nên chọn Top I với công nghệ ái nước sinh học. Quan trọng hơn cả gói trụ là quy trình ICOI chuẩn — bao gồm CT 3D Cone Beam, vô khuẩn cấp 1, sử dụng trụ chính hãng có mã vạch truy xuất, và Bs có kinh nghiệm phù hợp với độ khó của ca.
📚
Bạn cần tìm hiểu Abutment – khớp nối Implant để chọn loại phù hợp?
Tham khảo: Abutment Implant là gì – 6 loại phổ biến và bảng giá

Bảng giá trồng răng Implant theo vị trí răng số 1-7

Giá trồng răng Implant không khác biệt theo vị trí răng mà phụ thuộc vào loại trụ và phân khúc lựa chọn. Tuy nhiên bác sĩ  khuyến cáo lâm sàng theo vị trí răng như sau: Răng số 1-2 (răng cửa) ưu tiên Top II + Custom Zirconia Abutment vì cần thẩm mỹ cao; Răng số 3 (răng nanh) ưu tiên Top II + Custom Abutment – vai trò thẩm mỹ + chức năng xé; Răng số 4-5 (răng tiền cối) Top II là phù hợp – chịu lực vừa; Răng số 6-7 (răng cối) ưu tiên Top I cho răng số 6 vì chịu lực mạnh nhất, Top II-III cho răng số 7. Mọi vị trí răng đều có gói Top III (10-17.7 triệu) cho ngân sách phổ thông.
Bảng giá trồng răng Implant theo vị trí răng cửa nanh tiền cối răng cối

Răng số 1-2 (Răng cửa – Central & Lateral Incisor)

Răng cửa số 1 và số 2 đảm nhiệm vai trò thẩm mỹ cao nhất và lực cắn xé thực phẩm. Vị trí này yêu cầu emergence profile tự nhiên và đường viền nướu (gingival biotype) đẹp. Khuyến cáo: chọn Top II hoặc Top I (20.8-55 triệu) + Custom Zirconia Abutment (+3.5-5 triệu) để không lộ màu kim loại qua nướu mỏng. Mão sứ ưu tiên Zirconia HT (high translucency) cho độ trong mờ tự nhiên 38-45%.

Răng số 3 (Răng nanh – Canine)

Răng số 3 (răng nanh, canine) nằm ở vị trí góc khóe miệng — đảm nhiệm cả vai trò thẩm mỹ và chức năng xé thức ăn. Răng nanh có chân răng dài nhất trong cung răng nên cần trụ Implant đủ chiều dài 11-13mm. Khuyến cáo: chọn Top II (20.8-28 triệu) + Custom Abutment Titanium hoặc Zirconia tùy theo gingival biotype. Răng số 3 chịu lực xé khoảng 500-700N, thấp hơn răng cối nhưng cao hơn răng cửa.

Răng số 4-5 (Răng tiền cối – Premolar)

Răng tiền cối số 4 và số 5 nằm ở vị trí giữa cung răng — chịu lực nhai vừa khoảng 400-600N, đảm nhiệm vai trò xay nghiền thức ăn ở cấp độ trung bình. Vị trí này không yêu cầu thẩm mỹ cao như răng cửa nhưng cần độ bền cơ học tốt. Khuyến cáo: Top II (20.8-28 triệu) là lựa chọn phù hợp nhất — không cần thiết Custom Zirconia Abutment vì thẩm mỹ ít quan trọng. Stock Titanium Abutment (FREE trong gói) là đủ.

Răng số 6-7 (Răng cối – Molar)

Răng cối số 6 và số 7 chịu lực nhai mạnh nhất — lực nhai tối đa lên tới 700-1.000N theo nghiên cứu của Helkimo et al. (1977). Đây là 2 răng đảm nhiệm chức năng xay nghiền chính. Khuyến cáo: Răng số 6 (răng cối lớn thứ nhất) — ưu tiên Top I (34-55 triệu) cho độ bền cơ học cao nhất, hoặc Top II nếu xương hàm tốt. Răng số 7 (răng cối lớn thứ hai) — Top II-III phù hợp vì áp lực nhai chia đều cho cả răng số 6.

⚠ LƯU Ý LÂM SÀNG QUAN TRỌNG

Vùng răng cối hàm trên (số 6, 7) thường có chiều cao xương dưới xoang hạn chế (do xoang hàm trên xuống thấp) — có thể cần nâng xoang kín (2-4 triệu) hoặc nâng xoang hở (7-9 triệu). Tại Smile One, nâng xoang kín loại A (<1mm) MIỄN PHÍ trong gói Implant. Bệnh nhân cần chụp CT 3D Cone Beam để đánh giá chiều cao xương dưới xoang trước phẫu thuật.

Trồng 2 răng cửa giá bao nhiêu?

Trồng 2 răng cửa bằng Implant có chi phí dao động từ 20-90 triệu cho cả 2 răng, tùy phân khúc lựa chọn: (1) Top III (gói cơ bản): 20-35 triệu cho 2 răng cửa; (2) Top II (khuyến cáo cho răng cửa): 41.6-56 triệu/2 răng + có thể nâng cấp Custom Zirconia Abutment +7 triệu/2 răng = ~63 triệu; (3) Top I (cao cấp tối đa): 68-110 triệu/2 răng + Custom Zirconia. Răng cửa cần thẩm mỹ cao nên khuyến cáo tối thiểu Top II + Custom Zirconia Abutment để đảm bảo không lộ màu kim loại qua nướu mỏng.

Trồng 2 răng cửa Implant là chỉ định lâm sàng phổ biến — đặc biệt sau chấn thương va đập gây mất 2 răng cửa giữa (răng số 11 và 21 theo hệ thống FDI). Vị trí răng cửa yêu cầu thẩm mỹ cao nhất trong cấu trúc nụ cười, nên việc lựa chọn loại trụ Implant, Abutment và mão sứ phải cân nhắc kỹ về thẩm mỹ:

Phân khúc Trụ Implant (2 răng) Custom Zirconia Abutment Tổng chi phí Khuyến cáo
Top III (Cơ bản) 20.000.000-35.400.000đ +7.000.000đ (tùy chọn) 20-42.4 triệu Phù hợp ngân sách phổ thông, nướu dày
Top II (Khuyến cáo) ⭐ 41.600.000-56.000.000đ +7.000.000đ 48.6-63 triệu ⭐ Tối ưu cho răng cửa – thẩm mỹ cao, độ bền tốt
Top I (Cao cấp) 68.000.000-110.000.000đ +7.000.000đ 75-117 triệu Yêu cầu thẩm mỹ tuyệt đối, phục hình nhanh
💡 GÓC NHÌN LÂM SÀNG TỪ BS NGUYỄN TUẤN DƯƠNG
Trên các ca trồng 2 răng cửa tại Smile One, tôi luôn khuyến cáo Custom Zirconia Abutment (nâng cấp +7 triệu/2 răng) vì 3 lý do lâm sàng quan trọng: (1) Răng cửa có gingival biotype mỏng ở phần lớn bệnh nhân Việt Nam (<1.5mm), nướu trong suốt nên Stock Titanium Abutment có thể lộ màu xám qua nướu sau 1-2 năm; (2) Custom Zirconia tạo emergence profile tự nhiên — đường cong sinh học giữa Abutment và mô nướu phù hợp 100% với giải phẫu cá nhân; (3) Mão sứ Zirconia HT trên Custom Abutment cho độ trong mờ 38-45% — gần như răng thật. Đầu tư thêm 7 triệu cho Custom Abutment giúp kết quả thẩm mỹ tăng 30-40% theo đánh giá lâm sàng nội bộ Smile One.
🦷
Bạn cần biết Implant Osstem có phù hợp cho răng cửa không?
Tham khảo: Cấy ghép Implant Osstem – cấu tạo, ưu điểm, bảng giá

Trồng răng số 3 giá bao nhiêu?

Trồng răng số 3 (răng nanh – canine) bằng Implant có chi phí từ 10-55 triệu/răng tùy phân khúc lựa chọn — không khác biệt với các vị trí răng khác về giá trụ Implant. Tuy nhiên răng số 3 nằm ở vị trí góc khóe miệng, có vai trò vừa thẩm mỹ vừa chức năng xé thức ăn, nên có khuyến cáo lâm sàng riêng: (1) Top II 20.8-28 triệu là lựa chọn tối ưu nhất; (2) Có thể nâng cấp Custom Abutment Titanium (+2-3 triệu) hoặc Zirconia (+3.5 triệu) tùy theo gingival biotype; (3) Trụ cần chiều dài đủ 11-13mm vì chân răng nanh dài nhất cung răng.

Răng số 3 — còn gọi là răng nanh (canine) hoặc răng cọp — có những đặc điểm giải phẫu – chức năng – lâm sàng đặc biệt:

  • Vị trí giải phẫu: nằm ở góc khóe miệng (corner of the mouth), tiếp xúc với cơ vòng môi và cơ má. Vị trí này tạo điểm “anchor” thẩm mỹ cho khóe miệng.
  • Hình thái chân răng: chân răng dài nhất cung răng — trung bình 16-17mm. Khi trồng Implant cần trụ chiều dài 11-13mm để đảm bảo độ ổn định cơ học (primary stability).
  • Chức năng xé thức ăn: lực xé khoảng 500-700N — cao hơn răng cửa (200-400N) nhưng thấp hơn răng cối (700-1.000N). Cần trụ Titanium grade 4-5 trở lên.
  • Vai trò thẩm mỹ: trong nụ cười rộng (broad smile), răng số 3 lộ ra rõ rệt — khuyến cáo Custom Abutment với gingival biotype mỏng để không lộ màu kim loại.
  • Độ phức tạp lâm sàng: răng số 3 hàm trên thường có chân răng cong nhẹ về phía má — cần CT 3D đánh giá kỹ trước khi cấy.
📌 KHUYẾN CÁO LÂM SÀNG CHO RĂNG SỐ 3

Phương án tối ưu: Top II (Dio, Dentium/Osstem hoặc Megagen) — 20.800.000-28.000.000đ + Custom Titanium Abutment (+2-3 triệu cho ca thẩm mỹ trung bình) hoặc Custom Zirconia Abutment (+3.5 triệu cho ca thẩm mỹ cao). Tổng chi phí dự kiến: 23-32 triệu/răng. Với bệnh nhân ngân sách phổ thông, có thể chọn Top III thế hệ 4 (17.7tr) + Stock Abutment (FREE) = 17.7 triệu/răng.

📚
Bạn cần tìm hiểu Abutment Implant để chọn loại phù hợp cho răng số 3?
Tham khảo: Abutment Implant là gì – 6 loại phổ biến và bảng giá

Bảng giá trồng răng Implant toàn hàm All-on-4 / All-on-6

Tại Smile One, chi phí phục hình toàn hàm bằng kỹ thuật All-on-X dao động từ 89-198 triệu/hàm: All-on-4 (4 trụ Implant/hàm): Acrylic 89 triệu, Sứ Zirconia 125 triệu, BioHpp Peek 157 triệu; All-on-6 (6 trụ Implant/hàm): Acrylic 130 triệu, Sứ Zirconia 146 triệu, BioHpp Peek 198 triệu. Trọn gói bao gồm 4 hoặc 6 trụ Implant chính hãng + Multi-unit Abutment + cầu răng sứ phục hình + bảo hành Implant 8 năm + bảo hành hàm răng 2 năm. Lưu ý: bệnh nhân hút thuốc, tiểu đường, loãng xương sẽ giảm trừ thời gian bảo hành.
Bảng giá All-on-4 All-on-6 phục hình toàn hàm tại Smile One

Sự khác biệt giữa All-on-4 và All-on-6: (1) Số trụ: 4 vs 6 trụ Implant/hàm; (2) Khả năng chịu lực: All-on-6 chịu lực nhai mạnh hơn 30-40% nhờ phân tán lực qua nhiều điểm; (3) Yêu cầu xương: All-on-6 yêu cầu xương hàm dày dặn hơn; (4) Chi phí: All-on-6 cao hơn All-on-4 khoảng 30-40 triệu/hàm cùng vật liệu. Bs Dương sẽ tư vấn lựa chọn dựa trên CT 3D Cone Beam đánh giá chi tiết xương hàm.

📋
Bạn muốn tìm hiểu chi tiết về kỹ thuật All-on-4 phục hình toàn hàm?
Tham khảo: Cấy ghép Implant All-on-4 – chi phí và quy trình
📋
Bạn quan tâm phương pháp All-on-6 chịu lực mạnh hơn All-on-4?
Tham khảo: Cấy ghép Implant All-on-6 – chi phí 130-198 triệu/hàm
Cấy ghép Implant cao cấp tại Nha khoa Smile One
Phục hình All-on-X cao cấp tại Smile One với vật liệu BioHpp Peek thân thiện sinh học

Trồng răng Implant giữ được bao lâu?

 Trụ Implant có tuổi thọ trung bình từ 20-25 năm trở lên với chăm sóc đúng cách — và có thể tồn tại trọn đời theo nhiều nghiên cứu dài hạn quốc tế. Theo nghiên cứu cohort của Hong et al. (2019) tại Hàn Quốc theo dõi 580 trụ Implant trong 15 năm: tỷ lệ tồn tại đạt 96%. Tại Smile One, dữ liệu nội bộ trên 5.000+ ca cấy ghép Implant trong 12 năm cho thấy tỷ lệ thành công 99.2%. Tuổi thọ Implant phụ thuộc vào: (1) phân khúc trụ (Top III 5-10 năm thực tế, Top II 10-15 năm, Top I 20-25 năm hoặc trọn đời); (2) vệ sinh răng miệng; (3) thói quen sống (hút thuốc giảm tuổi thọ 2.5x); (4) tái khám định kỳ 6 tháng/lần.
Trồng răng Implant giữ được bao lâu - tuổi thọ implant 20-25 năm trọn đời

Tuổi thọ theo phân khúc trụ Implant

  • Top III (10-17.7tr) — Bảo hành chính hãng 5-8 năm, tuổi thọ thực tế lâm sàng 10-15 năm. Phù hợp bệnh nhân có ngân sách phổ thông và xương hàm tốt.
  • Top II (20.8-28tr) — Bảo hành chính hãng 10-15 năm, tuổi thọ thực tế 15-25 năm. Đây là phân khúc cân bằng nhất giữa chi phí và tuổi thọ.
  • Top I (34-55tr) — Bảo hành chính hãng từ 20 năm đến VĨNH VIỄN, tuổi thọ thực tế trọn đời với chăm sóc tốt. Riêng các gói có công nghệ ái nước sinh học đạt bảo hành vĩnh viễn (Lifetime Warranty).
📚 Nguồn nghiên cứu: Hong DGK, Oh JH (2019). Long-term outcomes of dental implants: A 15-year follow-up cohort study. Maxillofacial Plastic and Reconstructive Surgery, 41(8). Tỷ lệ tồn tại trụ Implant đạt 96% sau 15 năm.

5 yếu tố quyết định tuổi thọ Implant

  1. Vệ sinh răng miệng đúng cách — Đánh răng 2 lần/ngày bằng bàn chải lông mềm, dùng chỉ nha khoa và bàn chải kẽ răng (interdental brush) làm sạch xung quanh trụ Implant. Vệ sinh kém là nguyên nhân hàng đầu gây peri-implantitis (viêm quanh implant) — biến chứng nghiêm trọng nhất.
  2. Không hút thuốc lá — Theo nghiên cứu Moy et al. (2005), người hút thuốc >10 điếu/ngày có nguy cơ thất bại Implant cao gấp 2.5 lần so với người không hút. Nicotine làm giảm tuần hoàn máu vùng nướu, ảnh hưởng quá trình cốt-tích hợp.
  3. Tái khám định kỳ 6 tháng/lần — Bs sẽ kiểm tra X-quang đánh giá mất xương cận trụ (marginal bone loss), độ ổn định trụ, vệ sinh răng miệng. Phát hiện sớm các biến chứng giúp can thiệp kịp thời.
  4. Kiểm tra khớp cắn định kỳ — Khớp cắn không đồng đều tạo lực tải bất thường lên trụ Implant — có thể gây vỡ vít abutment, lỏng kết nối, hoặc gãy trụ. Bs sẽ điều chỉnh khớp cắn nếu cần thiết.
  5. Chọn nha khoa uy tín có Bs giàu kinh nghiệm — Quy trình ICOI chuẩn + sử dụng trụ chính hãng FDA/CE + Bs có 10+ năm kinh nghiệm là 3 yếu tố quyết định 70% tuổi thọ Implant lâu dài.
💡 GÓC NHÌN LÂM SÀNG TỪ BS NGUYỄN TUẤN DƯƠNG
Trên thực tế lâm sàng tại Smile One trong 12 năm hoạt động, tôi đã theo dõi hơn 3.000 ca cấy Implant đã tròn 8-12 năm sử dụng — tỷ lệ tồn tại đạt 99.2%. Trường hợp thất bại phần lớn không phải do trụ Implant mà do (1) bệnh nhân hút thuốc nặng >15 điếu/ngày; (2) tiểu đường HbA1c >8% kiểm soát kém; (3) bỏ tái khám định kỳ >3 năm; (4) vệ sinh răng miệng kém dẫn đến peri-implantitis. Quan trọng nhất: Implant không phải ‘cấy xong rồi quên’ — bệnh nhân cần tái khám định kỳ 6 tháng/lần và đầu tư 1-2 triệu/năm cho vệ sinh răng miệng chuyên nghiệp tại nha khoa để duy trì tuổi thọ trọn đời.
Bạn lo lắng về biến chứng có thể xảy ra ảnh hưởng tuổi thọ Implant?
Tham khảo: 7 biến chứng có thể xảy ra sau cấy ghép Implant

6 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí trồng răng Implant

Chi phí trồng răng Implant phụ thuộc vào 6 yếu tố chính: (1) Loại trụ Implant (Hàn Quốc 10-28tr vs Châu Âu 34-55tr) — yếu tố lớn nhất; (2) Vị trí răng cấy (răng cửa cần thẩm mỹ – răng hàm cần lực mạnh); (3) Tình trạng xương hàm (cần ghép xương 2-10 triệu hoặc nâng xoang 2-9 triệu); (4) Loại Abutment (Stock FREE – Custom Ti +2-3tr – Custom Zirconia +3.5-5tr); (5) Loại mão răng sứ (Zirconia 4tr – Emax 9.5tr – Lava Esthetic 15tr); (6) Tay nghề bác sĩ và công nghệ (Robot X-Guide +5-10 triệu/răng, tăng tỷ lệ thành công).
6 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí trồng răng Implant
6 yếu tố ảnh hưởng giá Implant: loại trụ, vị trí răng, tình trạng xương hàm, loại Abutment, loại mão sứ, tay nghề Bs và công nghệ
  1. Loại trụ Implant — Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí (chiếm 50-70% tổng giá). Trụ Top III (TIS, Chaorum, YES) 10-17.7 triệu phù hợp ngân sách phổ thông; Trụ Top II (Dio, Osstem, Megagen) 20.8-28 triệu là phân khúc phổ biến nhất; Trụ Top I (Straumann, NobelBiocare, ETK, AnphaDent) 34-55 triệu cho yêu cầu cao cấp.
  2. Vị trí răng cấy — Răng cửa và răng nanh (số 1-3) cần thẩm mỹ cao nên thường nâng cấp Custom Zirconia Abutment (+3.5-5 triệu). Răng tiền cối (4-5) Stock Titanium là đủ. Răng cối (6-7) ưu tiên trụ Top I-II vì chịu lực 700-1.000N.
  3. Tình trạng xương hàm — Nếu xương hàm tiêu nặng > 0.5mm, cần ghép xương nhân tạo (2-3.5 triệu/đơn vị Pháp-Thụy Sĩ; 2 triệu/đơn vị Hàn Quốc) hoặc màng Collagen (2-3 triệu/răng). Vùng răng hàm trên có thể cần nâng xoang kín (2-4 triệu) hoặc nâng xoang hở (7-9 triệu). Tại Smile One, ghép xương < 0.5mm + nâng xoang kín loại A MIỄN PHÍ.
  4. Loại Abutment (khớp nối)Stock Titanium MIỄN PHÍ trong gói; Abutment cá nhân Titanium +2.5-3 triệu; Abutment toàn sứ/mạ vàng +4 triệu. Răng cửa khuyến cáo Custom Zirconia +3.5 triệu để không lộ kim loại qua nướu mỏng.
  5. Loại mão răng sứ phục hình — Đa dạng từ Zirconia phổ thông (4 triệu) đến Lava Esthetic Mỹ (15 triệu) hoặc Diamond Bio Đức (30-36 triệu). Vùng răng cửa khuyến cáo Zirconia HT (4-7 triệu); răng hàm có thể chọn Zirconia FS hoặc Emax (4-9.5 triệu).
  6. Tay nghề bác sĩ & công nghệ — Bs có 10+ năm KN + thành viên ICOI tăng tỷ lệ thành công lên 99% (so với 92-95% của Bs <5 năm). Robot X-Guide định vị (+5-10 triệu/răng) giúp đặt trụ chính xác đến từng micromet, đặc biệt cho ca khó.
Trồng răng Implant tại Smile One
Hệ thống Nha khoa Smile One – địa chỉ trồng răng Implant uy tín hàng đầu Hà Nội với 7 cơ sở toàn quốc

So sánh chi phí 3 phương pháp phục hình – ROI 10 năm

Phân tích chi phí dài hạn 10 năm cho thấy Implant tiết kiệm hơn cầu răng và hàm tháo lắp, mặc dù chi phí ban đầu cao hơn: (1) Implant: 10-55 triệu (1 lần đầu tư) – tuổi thọ 20-25 năm hoặc trọn đời – không cần làm lại trong 10 năm; (2) Cầu răng sứ: 5-15 triệu/3 răng (ban đầu) – tuổi thọ 7-10 năm – phải làm lại 1 lần trong 10 năm = tổng 10-30 triệu – mài 2 răng kế cận gây tổn thương; (3) Hàm tháo lắp: 2-5 triệu/hàm (ban đầu) – tuổi thọ 5-7 năm – phải làm lại 2 lần trong 10 năm = tổng 6-15 triệu – tiêu xương hàm + ăn nhai khó.
So sánh chi phí Implant Cầu răng Hàm tháo lắp ROI 10 năm
Tiêu chí IMPLANT ⭐ CẦU RĂNG SỨ HÀM THÁO LẮP
Chi phí ban đầu 10-55 triệu/răng 5-15 triệu/3 răng 2-5 triệu/hàm
Tuổi thọ 20-25 năm trở lên 7-10 năm 5-7 năm
Số lần làm lại trong 10 năm 0 lần 1 lần 1-2 lần
Tổng chi phí 10 năm 10-55 triệu 10-30 triệu 6-15 triệu
Bảo tồn xương hàm ✓ Có (kích thích như răng thật) ✗ Tiêu xương vùng mất răng ✗ Tiêu xương nhanh nhất
Ảnh hưởng răng kế cận ✓ Không ảnh hưởng ✗ Mài 2 răng làm trụ ✓ Không ảnh hưởng
Cảm giác ăn nhai ✓ Tự nhiên 90% như răng thật ✓ Tốt ✗ Khó – không thoải mái
Thẩm mỹ ★★★★★ ★★★★ ★★
Đánh giá tổng thể ⭐ KINH TẾ NHẤT VỀ DÀI HẠN Trung bình Rẻ ban đầu – đắt dài hạn

 

Trọn gói trồng răng Implant tại Smile One bao gồm những gì?

Chi phí trọn gói thường bao gồm trụ Implant, khớp nối Abutment và mão răng sứ, chụp CT 3D. Cụ thể tại Smile One, gói trọn gói gồm 6 thành phần chính: (1) Trụ Implant chính hãng FDA/CE với mã vạch truy xuất nguồn gốc; (2) Abutment Stock Titanium MIỄN PHÍ (Custom CAD/CAM nâng cấp tùy chọn); (3) Mão răng sứ Zirconia HT/FS chế tác tại Labo Smile One với CAD/CAM 5 trục; (4) Chụp CT Cone Beam 3D MIỄN PHÍ với gói Top I & II; (5) Xét nghiệm tiền phẫu thuật (HbA1c, đông máu, dị ứng titanium) MIỄN PHÍ; (6) Bảo hành từ 5 năm đến vĩnh viễn tùy gói + Smile One bảo hành thêm 8 năm về kỹ thuật.
Trọn gói trồng răng Implant tại Smile One bao gồm những gì
Trọn gói Smile One: Trụ Implant chính hãng + Abutment + Mão sứ Zirconia + CT 3D + xét nghiệm + bảo hành minh bạch không phát sinh

Cam kết minh bạch giá tại Smile One – Không phát sinh chi phí ẩn

Khác với một số nha khoa có chính sách báo giá ban đầu thấp rồi phát sinh nhiều phụ phí, Smile One cam kết minh bạch giá ngay từ đầu. Mọi chi phí phát sinh (nếu có) đều được Bs Dương trao đổi rõ với bệnh nhân trước khi tiến hành — không có tình trạng “báo giá rẻ – cuối cùng đắt”. Bảng giá niêm yết công khai và áp dụng đồng nhất tại tất cả 7 cơ sở.

Chi phí có thể phát sinh thêm (báo giá riêng nếu cần)

  • Ghép xương nhân tạo Loại I (Pháp-Thụy Sĩ): 3.000.000 – 3.500.000đ/đơn vị
  • Ghép xương Loại II (Hàn Quốc): 2.000.000đ/đơn vị
  • Màng xương Collagen: 2.000.000 – 3.000.000đ/răng
  • Ghép xương tự nhiên (tự thân): 5.000.000 – 10.000.000đ/vị trí
  • Ghép lợi: 2.000.000đ
  • Nâng xoang kín: 2.000.000 – 4.000.000đ/xoang (loại A < 1mm MIỄN PHÍ)
  • Nâng xoang hở: 7.000.000 – 9.000.000đ/xoang
  • Abutment cá nhân Titanium: 2.500.000 – 3.000.000đ/răng
  • Abutment toàn sứ / mạ vàng: 4.000.000đ/răng
  • Robot X-Guide định vị: 5.000.000 – 10.000.000đ/răng (cho ca khó)
  • Tiền mê thực hiện cấy Implant: 7.000.000đ/lần (cho bệnh nhân lo lắng nặng)
💸
Bạn được chào giá Implant chỉ 5-8 triệu – liệu có thật?
Cảnh báo: Trồng răng implant giá rẻ – 5 rủi ro phải biết

Chính sách trả góp 0% lãi suất tại Smile One

T Smile One áp dụng chính sách trả góp 0% lãi suất cho mọi dịch vụ Implant ≥ 20.000.000đ — bệnh nhân thanh toán 30-50% giá trị hợp đồng ngày đầu cấy ghép, phần còn lại trả góp qua thẻ tín dụng 17 ngân hàng đối tác bao gồm: Techcombank, Eximbank, Sacombank, ANZ, HSBC, Shinhan, VIBbank, Maritimebank, VPbank, Citibank, Seabank, Standard Chartered, SCB, Fecredit, Nam Á Bank, Vietinbank… Điều này giúp bệnh nhân không phải lo về tài chính khi quyết định cấy ghép Implant – đầu tư cho sức khỏe răng miệng dài hạn mà không gây áp lực tài chính tức thời.
Chính sách trả góp 0% lãi suất Implant tại Smile One 17 ngân hàng

5 Ưu đãi MIỄN PHÍ kèm Implant tại Smile One

  • Miễn phí ghép xương nhân tạo cho ca có chiều cao xương cần ghép < 0.5mm + nâng xoang kín loại A (< 1mm)
  • ✅ Voucher sử dụng dịch vụ Smile One tới 1.000.000đ
  • ✅ Tặng thẻ VIP giảm 15% cho các dịch vụ tiếp theo (áp dụng dịch vụ > 30 triệu)
  • Taxi 40km MIỄN PHÍ cho khách tỉnh xa (Top I & II)
  • Miễn phí chụp CT Cone Beam 3D đánh giá xương hàm trước phẫu thuật (Top I, II)
  • Khám và chăm sóc miễn phí trong suốt thời gian bảo hành
  • ✅ Tặng kem đánh răng chống viêm nha chu chuyên dụng
  • ✅ Khi khách phải bảo hành, hỗ trợ tối đa 300.000đ chi phí đi lại và chỗ nghỉ
⚠ Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, bạn nên đến trực tiếp nha khoa để được thăm khám và báo giá chính xác nhất. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và chương trình ưu đãi. Liên hệ Smile One 0978 994 683 để được tư vấn chi tiết theo tình trạng răng cá nhân.

8 câu hỏi thường gặp về chi phí trồng răng Implant

❓ Trồng răng Implant giá bao nhiêu 1 chiếc?

Trồng răng Implant 1 chiếc tại Smile One có chi phí từ 10 triệu – 55 triệu VNĐ, tùy phân khúc lựa chọn: Top III (Cơ bản) 10-17.7 triệu (trụ TIS, Chaorum, YES/Biotem); Top II (Trung cấp) 20.8-28 triệu (trụ Dio, Dentium/Osstem, Megagen, Brat); Top I (Cao cấp) 34-55 triệu (trụ Megagen Plus, ETK, Straumann, NobelBiocare). Trọn gói bao gồm trụ Implant + Abutment + mão răng sứ Zirconia + chụp CT 3D + bảo hành theo gói (5 năm đến vĩnh viễn). Đây là chi phí cho 1 răng đơn lẻ — phục hình toàn hàm All-on-4/6 có giá riêng từ 89-198 triệu/hàm.

❓ Trồng 2 răng cửa giá bao nhiêu?

Trồng 2 răng cửa bằng Implant tại Smile One từ 20-90 triệu cho cả 2 răng: (1) Top III: 20-35 triệu; (2) Top II (khuyến cáo): 41.6-56 triệu, có thể nâng cấp Custom Zirconia Abutment (+7 triệu/2 răng) = ~63 triệu; (3) Top I: 68-110 triệu/2 răng. Răng cửa cần thẩm mỹ cao, tôi khuyến cáo tối thiểu Top II + Custom Zirconia Abutment để không lộ màu kim loại qua nướu mỏng và tạo emergence profile tự nhiên. Mão sứ Zirconia HT là lựa chọn tối ưu cho răng cửa.

❓ Trồng răng số 3 giá bao nhiêu?

Trồng răng số 3 (răng nanh) tại Smile One có chi phí từ 10-55 triệu/răng tùy phân khúc — không khác biệt với các vị trí răng khác về giá trụ. Tuy nhiên răng số 3 có vị trí góc khóe miệng đảm nhiệm cả thẩm mỹ và chức năng xé thức ăn, nên có khuyến cáo lâm sàng: Top II 20.8-28 triệu là lựa chọn tối ưu nhất + Custom Abutment Titanium (+2-3 triệu) hoặc Zirconia (+3.5 triệu) tùy theo gingival biotype. Trụ cần chiều dài đủ 11-13mm vì chân răng nanh dài nhất cung răng. Tổng chi phí dự kiến: 23-32 triệu/răng.

❓ Trồng răng Implant giữ được bao lâu?

Trồng răng Implant có tuổi thọ trung bình từ 20-25 năm trở lên với chăm sóc đúng cách – và có thể tồn tại trọn đời. Theo nghiên cứu cohort của Hong et al. (2019) tại Hàn Quốc trên 580 trụ Implant theo dõi 15 năm, tỷ lệ tồn tại đạt 96%. Tại Smile One, dữ liệu nội bộ trên 5.000+ ca cấy ghép trong 12 năm cho tỷ lệ thành công 99.2%. Tuổi thọ phụ thuộc: (1) phân khúc trụ – Top III 5-10 năm thực tế, Top II 10-15 năm, Top I 20-25 năm hoặc trọn đời; (2) vệ sinh răng miệng; (3) thói quen sống (hút thuốc giảm 2.5x); (4) tái khám định kỳ 6 tháng/lần.

❓ Trồng răng số 7 giá bao nhiêu?

Trồng răng số 7 (răng cối lớn thứ hai) tại Smile One từ 10-55 triệu/răng tùy phân khúc. Răng số 7 chịu lực nhai mạnh 700-1.000N nhưng áp lực thường được chia đều với răng số 6, nên không nhất thiết phải chọn phân khúc cao nhất. Khuyến cáo lâm sàng: Top III thế hệ 4 (17.7tr) hoặc Top II (20.8-28tr) là phù hợp nhất – cân bằng giữa chi phí và độ bền. Lưu ý: răng số 7 hàm trên có thể cần nâng xoang nếu xương dưới xoang < 8mm (chi phí thêm 2-9 triệu).

❓ Trồng All-on-4 hết bao nhiêu tiền?

Trồng All-on-4 tại Smile One có chi phí từ 89-157 triệu/hàm tùy vật liệu răng sứ phục hình: (1) All-on-4 Acrylic: 89.000.000đ/hàm – cơ bản, ngân sách phổ thông; (2) All-on-4 Sứ Zirconia: 125.000.000đ/hàm – phổ biến nhất, thẩm mỹ và bền; (3) All-on-4 BioHpp Peek (Nano): 157.000.000đ/hàm – cao cấp, vật liệu thân thiện sinh học. Trọn gói bao gồm 4 trụ Implant + Multi-unit Abutment + cầu răng sứ phục hình + bảo hành Implant 8 năm + bảo hành hàm 2 năm.

❓ Smile One có miễn phí chụp CT 3D không?

Có, Smile One MIỄN PHÍ chụp CT Cone Beam 3D cho khách hàng sử dụng gói Top I (34-55 triệu/răng)Top II (20.8-28 triệu/răng). Với gói Top III và các dịch vụ thấp hơn 20 triệu, chi phí chụp CT 3D Cone Beam là 400.000đ/lần. Ngoài ra, Smile One còn miễn phí: (1) Khám và tư vấn ban đầu; (2) Xét nghiệm tiền phẫu thuật (HbA1c, đông máu); (3) Ghép xương < 0.5mm + nâng xoang kín loại A; (4) Voucher dịch vụ 1 triệu; (5) Thẻ VIP giảm 15% cho dịch vụ tiếp theo.
 

Kết luận

Tóm lại, trồng răng Implant (cấy ghép Implant) có chi phí dao động từ 10 triệu – 55 triệu VNĐ/răng (trọn gói gồm trụ Implant, Abutment và mão răng sứ), tùy loại trụ và tình trạng xương hàm. Đối với phục hình toàn hàm All-on-4/6, chi phí khoảng 89-198 triệu VNĐ/hàm. Tại Hệ thống Nha khoa Smile One, có 3 phân khúc rõ ràng: Top III (10-17.7tr) cho ngân sách phổ thông, Top II (20.8-28tr) phổ biến nhất – cân bằng chất lượng và chi phí, Top I (34-55tr) cao cấp với công nghệ ái nước sinh học và bảo hành vĩnh viễn.

📞 ĐẶT LỊCH TƯ VẤN BÁO GIÁ IMPLANT MIỄN PHÍ

Tham vấn trực tiếp Bs Nguyễn Tuấn Dương · CT 3D miễn phí · Báo giá chi tiết theo tình trạng răng
Hotline: 0978 994 683 Đặt lịch online
Lưu ý y tế: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, bạn nên đến trực tiếp nha khoa để được thăm khám và báo giá chính xác nhất. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và chương trình ưu đãi. Bài viết mang tính chất tham khảo, dựa trên bảng giá chính thức Smile One cập nhật 04/2026 và thực tiễn lâm sàng. Mọi quyết định điều trị cần được tư vấn trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt sau khi thăm khám lâm sàng và chụp CT 3D đánh giá toàn diện.

Bác sĩ NGUYỄN TUẤN DƯƠNG

ThS.BS Bác sĩ NGUYỄN TUẤN DƯƠNG

  • Giám đốc Hệ thống Nha khoa Smile One
  • Hơn 22.000 khách hàng niềng răng
  • Hơn 15.000 khách hàng trồng răng Implant
  • Hơn 14.000 khách hàng răng sứ – veneer
  • Gần 9.000 khách hàng nha khoa tổng quát
Đặt Lịch Hẹn
NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ TỪ CHUYÊN GIA SMILE ONE

ĐĂNG KÝ HẸN THĂM KHÁM NGAY

Vấn đề bạn quan tâm

Bài viết cùng chủ đề

Hãy để lại bình luận của bạn bên dưới!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

ĐĂNG KÝ KHÁM VÀ TƯ VẤN

Bạn muốn đặt lịch khám hoặc tư vấn, sự, vui lòng gửi thông tin chúng tôi sẽ gọi lại tư vấn ngay cho bạn

20+2
Đặt hẹn
Hotline
Cơ sở
Zalo
call
Gọi tư vấn
sale
Đặt lịch hẹn
Kết nối với zalo
Zalo

HỆ THỐNG PHÒNG KHÁM
NHA KHOA SMILE ONE

Để lại số điện thoại để được
Nha khoa SmileOne gọi lại ngay!

Hoặc gọi ngay cho chúng tôi theo số
0978 994 683